Những từ đã phát âm của alexshots trong Forvo

Thành viên: alexshots Đăng ký phát âm của alexshots

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
04/11/2010 月光菩薩 [zh] phát âm 月光菩薩 0 bình chọn
04/11/2010 日光菩薩 [zh] phát âm 日光菩薩 0 bình chọn
25/03/2010 万佛城 [zh] phát âm 万佛城 0 bình chọn
25/03/2010 教育英才 [zh] phát âm 教育英才 0 bình chọn
25/03/2010 如来寺 [zh] phát âm 如来寺 0 bình chọn
25/03/2010 化被万邦 [zh] phát âm 化被万邦 0 bình chọn
25/03/2010 不像話 [zh] phát âm 不像話 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
20/03/2010 心传 [zh] phát âm 心传 0 bình chọn
20/03/2010 祖师 [zh] phát âm 祖师 0 bình chọn
20/03/2010 推行 [zh] phát âm 推行 0 bình chọn
20/03/2010 明理即事 [zh] phát âm 明理即事 0 bình chọn
20/03/2010 即事明理 [zh] phát âm 即事明理 0 bình chọn
20/03/2010 法总 [zh] phát âm 法总 0 bình chọn
20/03/2010 抱定 [zh] phát âm 抱定 0 bình chọn
20/03/2010 宗旨 [zh] phát âm 宗旨 0 bình chọn
20/03/2010 总汇 [zh] phát âm 总汇 0 bình chọn
20/03/2010 总会 [zh] phát âm 总会 0 bình chọn
20/03/2010 法界 [zh] phát âm 法界 0 bình chọn
20/03/2010 宣化 [zh] phát âm 宣化 0 bình chọn
20/03/2010 教民 [zh] phát âm 教民 0 bình chọn
20/03/2010 为国 [zh] phát âm 为国 0 bình chọn
20/03/2010 代天 [zh] phát âm 代天 0 bình chọn
20/03/2010 嚴慈 [zh] phát âm 嚴慈 0 bình chọn
20/03/2010 严慈 [zh] phát âm 严慈 0 bình chọn
20/03/2010 报恩 [zh] phát âm 报恩 0 bình chọn
20/03/2010 孝廉 [zh] phát âm 孝廉 0 bình chọn
20/03/2010 孝敬 [zh] phát âm 孝敬 0 bình chọn
20/03/2010 孝經 [zh] phát âm 孝經 0 bình chọn
20/03/2010 孝经 [zh] phát âm 孝经 0 bình chọn
20/03/2010 孝道 [zh] phát âm 孝道 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

an ordinary chinese in china beijing, who wants to be extraordinary.my english name is Alexander Hou.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Trung Quốc

Liên hệ alexshots


Thống kê thành viên

Phát âm: 468 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 1.068

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 58.398


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 259

Vị thứ theo phát âm: 601