Những từ đã phát âm của alien_jwz trong Forvo

Thành viên: alien_jwz Đăng ký phát âm của alien_jwz

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
11/10/2011 再见 [zh] phát âm 再见 bình chọn
11/10/2011 谢谢 [zh] phát âm 谢谢 bình chọn
11/10/2011 黑龙江 [zh] phát âm 黑龙江 bình chọn
11/10/2011 伊春 [zh] phát âm 伊春 bình chọn
11/10/2011 阿凡达 [zh] phát âm 阿凡达 bình chọn
11/10/2011 卡梅隆 [zh] phát âm 卡梅隆 bình chọn
11/10/2011 杨洋 [zh] phát âm 杨洋 bình chọn
11/10/2011 李连杰 [zh] phát âm 李连杰 bình chọn
10/10/2011 乔布斯 [zh] phát âm 乔布斯 bình chọn
10/10/2011 量子场论 [zh] phát âm 量子场论 bình chọn
10/10/2011 广义相对论 [zh] phát âm 广义相对论 bình chọn
10/10/2011 缩略语 [zh] phát âm 缩略语 bình chọn
10/10/2011 经贸 [zh] phát âm 经贸 bình chọn
10/10/2011 业界 [zh] phát âm 业界 bình chọn
10/10/2011 植物学 [zh] phát âm 植物学 bình chọn
17/12/2010 草原 [zh] phát âm 草原 bình chọn
17/12/2010 符合 [zh] phát âm 符合 -1 bình chọn
17/12/2010 马上就 [zh] phát âm 马上就 bình chọn
17/12/2010 农业 [zh] phát âm 农业 bình chọn
17/12/2010 文艺 [zh] phát âm 文艺 bình chọn
17/12/2010 师傅 [zh] phát âm 师傅 bình chọn
17/12/2010 年轻 [zh] phát âm 年轻 bình chọn
17/12/2010 汽水 [zh] phát âm 汽水 bình chọn
17/12/2010 时候 [zh] phát âm 时候 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/12/2010 石锅拌饭 [zh] phát âm 石锅拌饭 bình chọn
17/12/2010 鸭子 [zh] phát âm 鸭子 bình chọn
17/12/2010 蛋炒饭 [zh] phát âm 蛋炒饭 bình chọn
17/12/2010 矿泉水 [zh] phát âm 矿泉水 bình chọn
17/12/2010 卫生纸 [zh] phát âm 卫生纸 bình chọn
17/12/2010 鲁道夫 [zh] phát âm 鲁道夫 bình chọn

Thông tin thành viên

King's College London

Postgraduate

Theoretical Physics

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Trung Quốc

Liên hệ alien_jwz


Thống kê thành viên

Phát âm: 79 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 11

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 8.655


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.036

Vị thứ theo phát âm: 2.558