Những từ đã phát âm của ameliacf trong Forvo

Thành viên: ameliacf Đăng ký phát âm của ameliacf

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/08/2010 socialise [en] phát âm socialise bình chọn
25/08/2010 socialising [en] phát âm socialising bình chọn
25/08/2010 notebooks [en] phát âm notebooks bình chọn
25/08/2010 prepositions [en] phát âm prepositions bình chọn
25/08/2010 sacked [en] phát âm sacked bình chọn
25/08/2010 proposed [en] phát âm proposed 1 bình chọn
25/08/2010 expense [en] phát âm expense bình chọn
25/08/2010 Sea of Japan [en] phát âm Sea of Japan bình chọn
25/08/2010 printers [en] phát âm printers bình chọn
21/08/2010 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism -1 bình chọn
21/08/2010 grâces [fr] phát âm grâces bình chọn
21/08/2010 goudronné [fr] phát âm goudronné bình chọn
21/08/2010 Godard [fr] phát âm Godard bình chọn
21/08/2010 précisait [fr] phát âm précisait bình chọn
21/08/2010 prêche [fr] phát âm prêche bình chọn
21/08/2010 pratiquée [fr] phát âm pratiquée bình chọn
21/08/2010 poudres [fr] phát âm poudres bình chọn
21/08/2010 postales [fr] phát âm postales 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/08/2010 eel-catfish [en] phát âm eel-catfish bình chọn
21/08/2010 deepwater flathead [en] phát âm deepwater flathead bình chọn
21/08/2010 deepwater [en] phát âm deepwater bình chọn
21/08/2010 six-gill [en] phát âm six-gill bình chọn
20/08/2010 participations [fr] phát âm participations bình chọn
20/08/2010 parisiennes [fr] phát âm parisiennes bình chọn
20/08/2010 Paribas [fr] phát âm Paribas bình chọn
20/08/2010 parfums [fr] phát âm parfums bình chọn
20/08/2010 perçoit [fr] phát âm perçoit bình chọn
20/08/2010 perçoivent [fr] phát âm perçoivent bình chọn
20/08/2010 pochoir [fr] phát âm pochoir bình chọn
20/08/2010 plongé dans [fr] phát âm plongé dans bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ ameliacf


Thống kê thành viên

Phát âm: 85 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 6.687


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 2.422