Các phát âm ưa thích của anarresti

Thành viên: anarresti Đăng ký phát âm của anarresti

Xem thông tin và từ của thành viên.

Từ Nghe Thông tin
aberrant [oc] phát âm aberrant Của fabre
aberrant [ca] phát âm aberrant Của vturiserra
abugida [en] phát âm abugida Của trice
adscititiously [en] phát âm adscititiously Của minnie1000
aminosalicylates [en] phát âm aminosalicylates Của TopQuark
Anstruther [en] phát âm Anstruther Của TopQuark
Aram Khachaturian [en] phát âm Aram Khachaturian Của Mher
Arvo Pärt [et] phát âm Arvo Pärt Của Cektex
banchory [en] phát âm banchory Của normbowman
baratxuri [eu] phát âm baratxuri Của mariad
Barrow-in-Furness [en] phát âm Barrow-in-Furness Của gemmelo
Berliner Kindl [de] phát âm Berliner Kindl Của Nordlys
Bishops Frome [en] phát âm Bishops Frome Của FrauSue
black cat [en] phát âm black cat Của chiverton
blitzed [en] phát âm blitzed Của Dimac
boomburb [en] phát âm boomburb Của TopQuark
Brooklyn Dodgers [en] phát âm Brooklyn Dodgers Của agosta
Buccleuch [en] phát âm Buccleuch Của FrazJam
Buckfast Abbey [en] phát âm Buckfast Abbey Của angnep
bugger [en] phát âm bugger Của sailorddr
Caerloyw [cy] phát âm Caerloyw Của Emmzi
Carruthers [en] phát âm Carruthers Của TopQuark
cat among the pigeons [en] phát âm cat among the pigeons Của TopQuark
cat purr [en] phát âm cat purr Của falconfling
Cathédrale Notre-Dame de Chartres [fr] phát âm Cathédrale Notre-Dame de Chartres Của arnaud
Cathédrale Notre-Dame de Reims [fr] phát âm Cathédrale Notre-Dame de Reims Của spl0uf
Cerdanyola del Vallès [ca] phát âm Cerdanyola del Vallès Của Martona
Cernyweg [cy] phát âm Cernyweg Của Focalist
Cēsis [lv] phát âm Cēsis Của foxfragaria
Cheddleton [en] phát âm Cheddleton Của FrauSue
1 2 3 4 5 6 7 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ anarresti


Thống kê thành viên

Phát âm: 2

Từ đã thêm: 349

Số lần xem trang: 10.021


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 548

Vị thứ theo phát âm: 25.801