Thành viên:

anarresti

Đăng ký phát âm của anarresti

Xem thông tin và từ của thành viên.
XX Añadir a favoritas XX Từ Nghe Bình chọn
Lluís Companys [ca] phát âm Lluís Companys Của multi22
meganeura [en] phát âm meganeura Của dorabora
Vltava [cs] phát âm Vltava Của lenikaspi
kur atrodas [lv] phát âm kur atrodas Của lallita
Latvijas brīvības cīņas [lv] phát âm Latvijas brīvības cīņas Của lallita
Dhaka [bn] phát âm Dhaka Của Atul46
Clychau Gresffordd [cy] phát âm Clychau Gresffordd Của ginnymay
Llanrhaeadr-ym-Mochnant [cy] phát âm Llanrhaeadr-ym-Mochnant Của ginnymay
Caerloyw [cy] phát âm Caerloyw Của Emmzi
cymdeithas yr Iaith Gymraeg [cy] phát âm cymdeithas yr Iaith Gymraeg Của Emmzi
ophiophagous [en] phát âm ophiophagous Của dorabora
Mohács [hu] phát âm Mohács Của fortes
phenolphthalein [en] phát âm phenolphthalein Của snowcrocus
Saas-Fee [gsw] phát âm Saas-Fee Của Xaya
la bandera estelada [ca] phát âm la bandera estelada Của ToniFCB
Guifré el Pilós [ca] phát âm Guifré el Pilós Của ToniFCB
Warwick Road [en] phát âm Warwick Road Của Bernard12
Ernest Tyldesley [en] phát âm Ernest Tyldesley Của Bernard12
Lewis Grassic Gibbon [sco] phát âm Lewis Grassic Gibbon Của FrauSue
kimchi jjigae [ko] phát âm kimchi jjigae Của woopsbrad
abugida [en] phát âm abugida Của trice
Havergal Brian [en] phát âm Havergal Brian Của mooncow
おたく [ja] phát âm おたく Của renad
otaku [ja] phát âm otaku Của akiko
鳩摩羅什 [zh] phát âm 鳩摩羅什 Của daan3721
Narragansett Bay [en] phát âm Narragansett Bay Của trice
selkiyttää [fi] phát âm selkiyttää Của selko
Suomenlahti [fi] phát âm Suomenlahti Của selko
kilju [fi] phát âm kilju Của selko
speleology [en] phát âm speleology Của TopQuark