Những từ đã phát âm của annabelw trong Forvo

Thành viên: annabelw Đăng ký phát âm của annabelw

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
20/02/2013 あい [ja] phát âm あい -1 bình chọn
20/02/2013 なのに [ja] phát âm なのに 0 bình chọn
20/02/2013 乙基 [zh] phát âm 乙基 0 bình chọn
04/10/2012 此后 [zh] phát âm 此后 0 bình chọn
04/10/2012 错别字 [zh] phát âm 错别字 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Úc

Liên hệ annabelw


Thống kê thành viên

Phát âm: 5

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 1.332


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 17.324