Những từ đã phát âm của aquartier trong Forvo

Thành viên: aquartier Đăng ký phát âm của aquartier

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/01/2013 presqu'île [fr] phát âm presqu'île bình chọn
01/01/2013 Jean Fourastié [fr] phát âm Jean Fourastié bình chọn
01/01/2013 Jean Blondel [fr] phát âm Jean Blondel bình chọn
01/01/2013 Paul Sabatier [fr] phát âm Paul Sabatier bình chọn
01/01/2013 éclectique [fr] phát âm éclectique bình chọn
01/01/2013 musée d'art africain [fr] phát âm musée d'art africain bình chọn
01/01/2013 à proprement parler [fr] phát âm à proprement parler bình chọn
01/01/2013 la fête des lumières [fr] phát âm la fête des lumières 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
01/01/2013 poulet aux olives [fr] phát âm poulet aux olives bình chọn
01/01/2013 musée d'histoire naturelle [fr] phát âm musée d'histoire naturelle bình chọn
01/01/2013 musée du quai Branly [fr] phát âm musée du quai Branly bình chọn
01/01/2013 sauter de joie [fr] phát âm sauter de joie bình chọn
01/01/2013 pâté en croûte [fr] phát âm pâté en croûte bình chọn
01/01/2013 Les Trente Glorieuses [fr] phát âm Les Trente Glorieuses bình chọn
23/05/2012 maniaque [fr] phát âm maniaque bình chọn
21/05/2012 J'aime beaucoup [fr] phát âm J'aime beaucoup bình chọn
21/05/2012 possesseur [fr] phát âm possesseur bình chọn
21/05/2012 salissant [fr] phát âm salissant 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/05/2012 éloignent [fr] phát âm éloignent 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
21/05/2012 le Syrien [fr] phát âm le Syrien bình chọn
21/05/2012 Entendons-nous [fr] phát âm Entendons-nous 1 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Thụy Sỹ

Liên hệ aquartier


Thống kê thành viên

Phát âm: 21 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 2.036


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 7.045