Những từ đã phát âm của atomika trong Forvo

Thành viên: atomika Đăng ký phát âm của atomika

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
03/05/2014 hepatocytes [en] phát âm hepatocytes 0 bình chọn
03/05/2014 daffyd [en] phát âm daffyd 0 bình chọn
03/05/2014 ovolactovegetarians [en] phát âm ovolactovegetarians 0 bình chọn
03/05/2014 Niagara Falls [en] phát âm Niagara Falls 0 bình chọn
03/05/2014 ikonografisch [de] phát âm ikonografisch 0 bình chọn
03/05/2014 Feuerplatz [de] phát âm Feuerplatz 0 bình chọn
03/05/2014 Windradprüfer [de] phát âm Windradprüfer 0 bình chọn
03/05/2014 Hambach [de] phát âm Hambach 0 bình chọn
07/07/2012 Lëtzebuerg [lb] phát âm Lëtzebuerg 0 bình chọn
07/07/2012 Sprooch [lb] phát âm Sprooch 0 bình chọn
07/07/2012 gesiicht [lb] phát âm gesiicht 0 bình chọn
07/07/2012 häerz [lb] phát âm häerz 0 bình chọn
07/07/2012 lëps [lb] phát âm lëps 0 bình chọn
07/07/2012 Handgelenk [lb] phát âm Handgelenk 0 bình chọn
07/07/2012 Muskel [lb] phát âm Muskel 0 bình chọn
07/07/2012 nerv [lb] phát âm nerv 0 bình chọn
07/07/2012 Haut [lb] phát âm Haut 0 bình chọn
07/07/2012 Giel [lb] phát âm Giel 0 bình chọn
07/07/2012 blo [lb] phát âm blo 0 bình chọn
07/07/2012 Drécker [lb] phát âm Drécker 0 bình chọn
07/07/2012 Vale of Glamorgan [en] phát âm Vale of Glamorgan 0 bình chọn
07/07/2012 Northern Ireland [en] phát âm Northern Ireland 0 bình chọn
07/07/2012 Kieron Pepper [en] phát âm Kieron Pepper 0 bình chọn
07/07/2012 Tuathail [en] phát âm Tuathail 0 bình chọn
07/07/2012 Dalton [en] phát âm Dalton 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Northern Irish native English speaker with German, French, Japanese, Luxembourgish, Spanish and some Irish as secondary languages.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ atomika


Thống kê thành viên

Phát âm: 25

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 3.493


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 6.772