Những từ đã phát âm của atomika trong Forvo

Thành viên: atomika Đăng ký phát âm của atomika

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
07/07/2012 Lëtzebuerg [lb] phát âm Lëtzebuerg bình chọn
07/07/2012 Sprooch [lb] phát âm Sprooch bình chọn
07/07/2012 gesiicht [lb] phát âm gesiicht bình chọn
07/07/2012 häerz [lb] phát âm häerz bình chọn
07/07/2012 lëps [lb] phát âm lëps bình chọn
07/07/2012 Handgelenk [lb] phát âm Handgelenk bình chọn
07/07/2012 Muskel [lb] phát âm Muskel bình chọn
07/07/2012 nerv [lb] phát âm nerv bình chọn
07/07/2012 Haut [lb] phát âm Haut bình chọn
07/07/2012 Giel [lb] phát âm Giel bình chọn
07/07/2012 blo [lb] phát âm blo bình chọn
07/07/2012 Drécker [lb] phát âm Drécker bình chọn
07/07/2012 Vale of Glamorgan [en] phát âm Vale of Glamorgan bình chọn
07/07/2012 Northern Ireland [en] phát âm Northern Ireland bình chọn
07/07/2012 Kieron Pepper [en] phát âm Kieron Pepper bình chọn
07/07/2012 乾電池 [ja] phát âm 乾電池 bình chọn
07/07/2012 はんかくさい [ja] phát âm はんかくさい bình chọn
07/07/2012 Tuathail [en] phát âm Tuathail bình chọn
07/07/2012 Dalton [en] phát âm Dalton bình chọn

Thông tin thành viên

Northern Irish native English speaker with German, French, Japanese, Luxembourgish, Spanish and some Irish as secondary languages.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ atomika


Thống kê thành viên

Phát âm: 19

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 2.866


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 7.520