Những từ đã phát âm của auditor trong Forvo

Thành viên: auditor Đăng ký phát âm của auditor

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
17/07/2011 tüftelig [de] phát âm tüftelig bình chọn
17/07/2011 kassenzahnärztlich [de] phát âm kassenzahnärztlich bình chọn
17/07/2011 Versicherungspflichtgrenze [de] phát âm Versicherungspflichtgrenze bình chọn
17/07/2011 Fußbehandlung [de] phát âm Fußbehandlung bình chọn
17/07/2011 pflichtversichert [de] phát âm pflichtversichert bình chọn
17/07/2011 Gehaltsobergrenze [de] phát âm Gehaltsobergrenze bình chọn
17/07/2011 Aussteuerung [de] phát âm Aussteuerung bình chọn
17/07/2011 Entwerferin [de] phát âm Entwerferin bình chọn
17/07/2011 Sozialversicherungsanstalt [de] phát âm Sozialversicherungsanstalt bình chọn
17/07/2011 Allfinanz [de] phát âm Allfinanz bình chọn
17/07/2011 Zuzahlung [de] phát âm Zuzahlung bình chọn
17/07/2011 Bezugszeitraum [de] phát âm Bezugszeitraum bình chọn
17/07/2011 Versicherungsleistung [de] phát âm Versicherungsleistung bình chọn
17/07/2011 Versicherungsbetrug [de] phát âm Versicherungsbetrug bình chọn
17/07/2011 Teilkaskoversicherung [de] phát âm Teilkaskoversicherung bình chọn
17/07/2011 Gesundheitskasse [de] phát âm Gesundheitskasse bình chọn
17/07/2011 Privatpolice [de] phát âm Privatpolice bình chọn
17/07/2011 Bürgerversicherung [de] phát âm Bürgerversicherung bình chọn
17/07/2011 Anleiheversicherer [de] phát âm Anleiheversicherer bình chọn
17/07/2011 Qualitätssicherungsprogramm [de] phát âm Qualitätssicherungsprogramm bình chọn
17/07/2011 Altersruhegeld [de] phát âm Altersruhegeld bình chọn
17/07/2011 Altersversicherung [de] phát âm Altersversicherung bình chọn
17/07/2011 Lebensversicherungspolice [de] phát âm Lebensversicherungspolice bình chọn
17/07/2011 Kapitallebensversicherung [de] phát âm Kapitallebensversicherung bình chọn
17/07/2011 Abstandswarner [de] phát âm Abstandswarner bình chọn
17/07/2011 Aalreuse [de] phát âm Aalreuse bình chọn
17/07/2011 Abstandsradar [de] phát âm Abstandsradar bình chọn
17/07/2011 Briefkontakt [de] phát âm Briefkontakt bình chọn
17/07/2011 Stahlindustrieller [de] phát âm Stahlindustrieller bình chọn
17/07/2011 Polytheismus [de] phát âm Polytheismus bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đức

Liên hệ auditor


Thống kê thành viên

Phát âm: 261 (5 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 77

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 11.856


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.325

Vị thứ theo phát âm: 906