Thành viên: bananaman

Đăng ký phát âm của bananaman

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/10/2014 Camelot [en] phát âm Camelot 0 bình chọn
27/10/2014 reveller [en] phát âm reveller 0 bình chọn
27/10/2014 refract [en] phát âm refract 0 bình chọn
27/10/2014 bum [en] phát âm bum 0 bình chọn
27/10/2014 willingness [en] phát âm willingness 0 bình chọn
27/10/2014 mowing [en] phát âm mowing 0 bình chọn
27/10/2014 instruments [en] phát âm instruments 0 bình chọn
27/10/2014 lady of the night [en] phát âm lady of the night 0 bình chọn
27/10/2014 Jack Sparrow [en] phát âm Jack Sparrow 0 bình chọn
27/10/2014 Birkbeck [en] phát âm Birkbeck 0 bình chọn
11/08/2014 one step ahead [en] phát âm one step ahead 0 bình chọn
11/08/2014 humvee [en] phát âm humvee 0 bình chọn
11/08/2014 1000 [en] phát âm 1000 0 bình chọn
11/08/2014 100 [en] phát âm 100 0 bình chọn
11/08/2014 Volly [en] phát âm Volly 0 bình chọn
11/08/2014 green [en] phát âm green 0 bình chọn
11/08/2014 plead [en] phát âm plead 0 bình chọn
20/05/2014 postseason [en] phát âm postseason 0 bình chọn
20/05/2014 scoreless [en] phát âm scoreless 0 bình chọn
20/05/2014 pre-publication [en] phát âm pre-publication 0 bình chọn
20/05/2014 teradata [en] phát âm teradata 0 bình chọn
20/05/2014 creamer [en] phát âm creamer 0 bình chọn
20/05/2014 sang [en] phát âm sang 1 bình chọn
04/08/2013 asparagus [en] phát âm asparagus 1 bình chọn
04/08/2013 Samantha [en] phát âm Samantha 1 bình chọn
04/08/2013 Scarlett [en] phát âm Scarlett 0 bình chọn
04/08/2013 abbreviation [en] phát âm abbreviation 0 bình chọn
04/08/2013 instead of [en] phát âm instead of 0 bình chọn
04/08/2013 John Lewis [en] phát âm John Lewis 0 bình chọn
04/08/2013 skiving [en] phát âm skiving 0 bình chọn