Những từ đã phát âm của belgabirdo trong Forvo

Thành viên: belgabirdo Đăng ký phát âm của belgabirdo

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
04/11/2012 Javier Gómez Noya [es] phát âm Javier Gómez Noya 0 bình chọn
03/11/2012 cindro [eo] phát âm cindro 0 bình chọn
03/11/2012 knaboj [eo] phát âm knaboj 0 bình chọn
03/11/2012 koloroj [eo] phát âm koloroj 0 bình chọn
03/11/2012 erinaco [eo] phát âm erinaco 0 bình chọn
02/11/2012 lagoj [eo] phát âm lagoj 0 bình chọn
02/11/2012 kursoj [eo] phát âm kursoj 0 bình chọn
02/11/2012 kuŝas [eo] phát âm kuŝas 0 bình chọn
02/11/2012 laktoj [eo] phát âm laktoj 0 bình chọn
02/11/2012 lasas [eo] phát âm lasas 0 bình chọn
02/11/2012 lavas [eo] phát âm lavas 0 bình chọn
02/11/2012 kontaktoj [eo] phát âm kontaktoj 0 bình chọn
02/11/2012 banknoto [eo] phát âm banknoto 0 bình chọn
02/11/2012 kuiras [eo] phát âm kuiras 0 bình chọn
02/11/2012 benzino [eo] phát âm benzino 0 bình chọn
13/02/2011 sandeces [es] phát âm sandeces 0 bình chọn
27/04/2010 acostumbrada [es] phát âm acostumbrada 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
27/04/2010 escachar [es] phát âm escachar 1 bình chọn
26/04/2010 fisgar [es] phát âm fisgar 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
25/02/2010 Genaro [eo] phát âm Genaro 0 bình chọn
12/02/2010 ŝŝ! [eo] phát âm ŝŝ! 0 bình chọn
12/02/2010 ŝlako [eo] phát âm ŝlako 0 bình chọn
12/02/2010 ŝlagro [eo] phát âm ŝlagro 0 bình chọn
12/02/2010 ŝlimo [eo] phát âm ŝlimo 0 bình chọn
12/02/2010 ŝminko [eo] phát âm ŝminko 0 bình chọn
12/02/2010 ŝmiri [eo] phát âm ŝmiri 0 bình chọn
12/02/2010 ŝnuro [eo] phát âm ŝnuro 0 bình chọn
12/02/2010 ŝoforo [eo] phát âm ŝoforo 0 bình chọn
12/02/2010 ŝorbeto [eo] phát âm ŝorbeto 0 bình chọn
12/02/2010 ŝoso [eo] phát âm ŝoso 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ belgabirdo


Thống kê thành viên

Phát âm: 276 (183 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 50

Bình chọn: 192 bình chọn

Số lần xem trang: 10.792


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.428

Vị thứ theo phát âm: 709