Những từ đã phát âm của belgabirdo trong Forvo

Thành viên: belgabirdo Đăng ký phát âm của belgabirdo

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
01/09/2013 erikejo [eo] phát âm erikejo 0 bình chọn
01/09/2013 eriko [eo] phát âm eriko 0 bình chọn
01/09/2013 eksterlanda [eo] phát âm eksterlanda 0 bình chọn
01/09/2013 eksterordinara [eo] phát âm eksterordinara 0 bình chọn
01/09/2013 ĵaluza [eo] phát âm ĵaluza 0 bình chọn
29/08/2013 memstudi [eo] phát âm memstudi 0 bình chọn
29/08/2013 antisepsilo [eo] phát âm antisepsilo 0 bình chọn
29/08/2013 enigi [eo] phát âm enigi 0 bình chọn
29/08/2013 dusenca [eo] phát âm dusenca 0 bình chọn
29/08/2013 kolektiva [eo] phát âm kolektiva 0 bình chọn
29/08/2013 kolektivo [eo] phát âm kolektivo 0 bình chọn
29/08/2013 komplico [eo] phát âm komplico 0 bình chọn
29/08/2013 aerlinio [eo] phát âm aerlinio 0 bình chọn
29/08/2013 litkuseno [eo] phát âm litkuseno 0 bình chọn
29/08/2013 nekonataj [eo] phát âm nekonataj 0 bình chọn
29/08/2013 krucforme [eo] phát âm krucforme 0 bình chọn
29/08/2013 komforte [eo] phát âm komforte 0 bình chọn
29/08/2013 krome [eo] phát âm krome 0 bình chọn
29/08/2013 malavantaĝo [eo] phát âm malavantaĝo 0 bình chọn
29/08/2013 dusignifa [eo] phát âm dusignifa 0 bình chọn
29/08/2013 kolektanto [eo] phát âm kolektanto 0 bình chọn
29/08/2013 kolekto [eo] phát âm kolekto 0 bình chọn
29/08/2013 komploto [eo] phát âm komploto 0 bình chọn
29/08/2013 komponi [eo] phát âm komponi 0 bình chọn
29/08/2013 komponisto [eo] phát âm komponisto 0 bình chọn
29/08/2013 lernejestro [eo] phát âm lernejestro 0 bình chọn
29/08/2013 lernigi [eo] phát âm lernigi 0 bình chọn
29/08/2013 lernita [eo] phát âm lernita 0 bình chọn
29/08/2013 gvidado [eo] phát âm gvidado 0 bình chọn
29/08/2013 konfirmi [eo] phát âm konfirmi 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ belgabirdo


Thống kê thành viên

Phát âm: 357 (184 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 64

Bình chọn: 195 bình chọn

Số lần xem trang: 21.158


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.685

Vị thứ theo phát âm: 779