Những từ đã phát âm của blimey trong Forvo

Thành viên: blimey Đăng ký phát âm của blimey

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/04/2012 śledź [pl] phát âm śledź bình chọn
29/04/2012 Strzeleczki [pl] phát âm Strzeleczki bình chọn
29/04/2012 brulion [pl] phát âm brulion bình chọn
29/04/2012 Radymno [pl] phát âm Radymno bình chọn
29/04/2012 zintegrowany [pl] phát âm zintegrowany bình chọn
29/04/2012 modliszka [pl] phát âm modliszka bình chọn
29/04/2012 mutacja [pl] phát âm mutacja bình chọn
29/04/2012 wyprysk [pl] phát âm wyprysk bình chọn
29/04/2012 pekao [pln] phát âm pekao bình chọn
29/04/2012 Staszek [pl] phát âm Staszek bình chọn
29/04/2012 Stanisław [pl] phát âm Stanisław bình chọn
29/04/2012 chrząszcz [pl] phát âm chrząszcz 0 bình chọn
10/01/2012 lapeta [pl] phát âm lapeta bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ba Lan

Liên hệ blimey


Thống kê thành viên

Phát âm: 13

Từ đã thêm: 4

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 1.979


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 10.485

Vị thứ theo phát âm: 9.687