Những từ đã phát âm của brunett83 trong Forvo

Thành viên: brunett83 Đăng ký phát âm của brunett83

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/05/2015 Innsbruck [fr] phát âm Innsbruck 0 bình chọn
19/05/2015 omettre délibérément [fr] phát âm omettre délibérément 0 bình chọn
19/05/2015 diffèrent de ceux-là [fr] phát âm diffèrent de ceux-là 0 bình chọn
19/05/2015 écritures de type logographique [fr] phát âm écritures de type logographique 0 bình chọn
19/05/2015 relation transitive [fr] phát âm relation transitive 0 bình chọn
19/05/2015 congruences sur les entiers [fr] phát âm congruences sur les entiers 0 bình chọn
19/05/2015 maximum admissible [fr] phát âm maximum admissible 0 bình chọn
19/05/2015 confirmation du mail [fr] phát âm confirmation du mail 0 bình chọn
19/05/2015 selon les pays [fr] phát âm selon les pays 0 bình chọn
19/05/2015 positions successives [fr] phát âm positions successives 0 bình chọn
19/05/2015 ingénierie [fr] phát âm ingénierie 0 bình chọn
19/05/2015 crépinette [fr] phát âm crépinette 0 bình chọn
19/05/2015 Charlotte Delbo [fr] phát âm Charlotte Delbo 0 bình chọn
19/05/2015 discussions hautes en couleur [fr] phát âm discussions hautes en couleur 0 bình chọn
19/05/2015 au particulier comme au professionnel [fr] phát âm au particulier comme au professionnel 0 bình chọn
19/05/2015 annuaires imprimés [fr] phát âm annuaires imprimés 0 bình chọn
19/05/2015 regretter par la suite [fr] phát âm regretter par la suite 0 bình chọn
19/05/2015 à moyen et long terme [fr] phát âm à moyen et long terme 0 bình chọn
19/05/2015 fiches de résumé [fr] phát âm fiches de résumé 0 bình chọn
19/05/2015 l'échec scolaire [fr] phát âm l'échec scolaire 0 bình chọn
15/05/2015 éco-responsable [fr] phát âm éco-responsable 0 bình chọn
15/05/2015 forêts gérées durablement [fr] phát âm forêts gérées durablement 0 bình chọn
15/05/2015 rassurez [fr] phát âm rassurez 1 bình chọn
15/05/2015 rassures [fr] phát âm rassures 1 bình chọn
15/05/2015 événement [fr] phát âm événement 0 bình chọn
13/05/2015 New-York [fr] phát âm New-York 0 bình chọn
13/05/2015 mesdames et messieurs [fr] phát âm mesdames et messieurs 0 bình chọn
13/05/2015 bacs de collecte [fr] phát âm bacs de collecte 0 bình chọn
13/05/2015 égal à la somme [fr] phát âm égal à la somme 0 bình chọn
13/05/2015 être introduite par [fr] phát âm être introduite par 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Grande passionnée de langues étrangères, de voyages et de culture, j'aime le concept de ce site qui consiste à s'entraider "virtuellement" dans le monde entier.

Spoken languages: French, Italian, English, Portuguese (Br).

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ brunett83


Thống kê thành viên

Phát âm: 641 (48 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 34

Bình chọn: 58 bình chọn

Số lần xem trang: 38.156


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.859

Vị thứ theo phát âm: 477