Những từ đã phát âm của charleeftw trong Forvo

Thành viên: charleeftw Đăng ký phát âm của charleeftw

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/11/2012 Tuesday [en] phát âm Tuesday 0 bình chọn
29/11/2012 Monday [en] phát âm Monday 0 bình chọn
29/11/2012 Warwick [en] phát âm Warwick 1 bình chọn
29/11/2012 Yorick [en] phát âm Yorick 0 bình chọn
29/11/2012 Zed [en] phát âm Zed 0 bình chọn
29/11/2012 draven [en] phát âm draven 0 bình chọn
29/11/2012 Twisted Fate [en] phát âm Twisted Fate 0 bình chọn
29/11/2012 twitch [en] phát âm twitch 1 bình chọn
29/11/2012 Vayne [en] phát âm Vayne 0 bình chọn
29/11/2012 Tryndamere [en] phát âm Tryndamere 0 bình chọn
29/11/2012 Trundle [en] phát âm Trundle 0 bình chọn
29/11/2012 Teemo [en] phát âm Teemo 0 bình chọn
29/11/2012 swain [en] phát âm swain 0 bình chọn
29/11/2012 Skarner [en] phát âm Skarner 0 bình chọn
29/11/2012 Sion [en] phát âm Sion 0 bình chọn
29/11/2012 singed [en] phát âm singed 0 bình chọn
29/11/2012 ryze [en] phát âm ryze 0 bình chọn
29/11/2012 rumble [en] phát âm rumble 0 bình chọn
29/11/2012 riven [en] phát âm riven 0 bình chọn
29/11/2012 poppy [en] phát âm poppy 0 bình chọn
29/11/2012 Pantheon [en] phát âm Pantheon 0 bình chọn
29/11/2012 Miss Fortune [en] phát âm Miss Fortune 0 bình chọn
29/11/2012 Morgana [en] phát âm Morgana 0 bình chọn
29/11/2012 nautilus [en] phát âm nautilus 0 bình chọn
29/11/2012 lux [en] phát âm lux 0 bình chọn
29/11/2012 Lulu [en] phát âm Lulu 0 bình chọn
29/11/2012 karma [en] phát âm karma 1 bình chọn
29/11/2012 Jayce [en] phát âm Jayce 0 bình chọn
29/11/2012 Janna [en] phát âm Janna 0 bình chọn
29/11/2012 graves [en] phát âm graves 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Úc

Liên hệ charleeftw


Thống kê thành viên

Phát âm: 72

Từ đã thêm: 17

Bình chọn: 8 bình chọn

Số lần xem trang: 7.779


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.064

Vị thứ theo phát âm: 3.090