Thành viên: chihchao

Đăng ký phát âm của chihchao

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/07/2015 新年快乐 [zh] phát âm 新年快乐 0 bình chọn
12/07/2015 中研院 [nan] phát âm 中研院 0 bình chọn
12/07/2015 中央研究院 [nan] phát âm 中央研究院 0 bình chọn
12/07/2015 中央研究院 [zh] phát âm 中央研究院 0 bình chọn
12/07/2015 科學博物館 [nan] phát âm 科學博物館 0 bình chọn
12/07/2015 太魯閣 [nan] phát âm 太魯閣 0 bình chọn
12/07/2015 導師 [zh] phát âm 導師 0 bình chọn
12/07/2015 導師 [nan] phát âm 導師 0 bình chọn
12/07/2015 課表 [nan] phát âm 課表 0 bình chọn
12/07/2015 超修 [nan] phát âm 超修 0 bình chọn
12/07/2015 上修 [nan] phát âm 上修 0 bình chọn
12/07/2015 選課 [nan] phát âm 選課 0 bình chọn
12/07/2015 退選 [nan] phát âm 退選 0 bình chọn
12/07/2015 滿堂 [nan] phát âm 滿堂 0 bình chọn
12/07/2015 蘭陽溪 [nan] phát âm 蘭陽溪 0 bình chọn
12/07/2015 史前文化博物館 [nan] phát âm 史前文化博物館 0 bình chọn
12/07/2015 史前文化博物館 [zh] phát âm 史前文化博物館 0 bình chọn
12/07/2015 多元 [nan] phát âm 多元 0 bình chọn
12/07/2015 絞肉 [nan] phát âm 絞肉 0 bình chọn
12/07/2015 醃瓜 [nan] phát âm 醃瓜 0 bình chọn
12/07/2015 新店溪 [nan] phát âm 新店溪 0 bình chọn
12/07/2015 秀姑巒溪 [nan] phát âm 秀姑巒溪 0 bình chọn
12/07/2015 牛舌餅 [nan] phát âm 牛舌餅 0 bình chọn
12/07/2015 米粩 [nan] phát âm 米粩 0 bình chọn
12/07/2015 突騎施 [zh] phát âm 突騎施 0 bình chọn
12/07/2015 酱料 [zh] phát âm 酱料 0 bình chọn
15/06/2013 初學者 [zh] phát âm 初學者 0 bình chọn
15/06/2013 卡介苗 [zh] phát âm 卡介苗 0 bình chọn
15/06/2013 卜辭 [zh] phát âm 卜辭 0 bình chọn
15/06/2013 印行 [zh] phát âm 印行 0 bình chọn