Thành viên:

chihchao

Đăng ký phát âm của chihchao

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
28/02/2016 愚昧 [zh] phát âm 愚昧 0 bình chọn
01/11/2015 中华民国 [nan] phát âm 中华民国 0 bình chọn
01/11/2015 中华民国 [zh] phát âm 中华民国 0 bình chọn
01/11/2015 寶島 [nan] phát âm 寶島 0 bình chọn
01/11/2015 學習 [zh] phát âm 學習 0 bình chọn
01/11/2015 小籠包 [zh] phát âm 小籠包 0 bình chọn
01/11/2015 方式 [zh] phát âm 方式 0 bình chọn
01/11/2015 台灣 [zh] phát âm 台灣 0 bình chọn
01/11/2015 台灣 [nan] phát âm 台灣 0 bình chọn
01/11/2015 法語 [zh] phát âm 法語 0 bình chọn
01/11/2015 漢語 [zh] phát âm 漢語 0 bình chọn
01/11/2015 漢語 [nan] phát âm 漢語 0 bình chọn
01/11/2015 鼎泰豐 [zh] phát âm 鼎泰豐 0 bình chọn
01/11/2015 旗舰店 [zh] phát âm 旗舰店 0 bình chọn
01/11/2015 碳酸饮料 [zh] phát âm 碳酸饮料 0 bình chọn
01/11/2015 南苏丹 [zh] phát âm 南苏丹 0 bình chọn
01/11/2015 瑞士军刀 [zh] phát âm 瑞士军刀 -1 bình chọn
01/11/2015 骑​自行车 [zh] phát âm 骑​自行车 0 bình chọn
01/11/2015 疑心 [zh] phát âm 疑心 0 bình chọn
01/11/2015 公共秩序 [zh] phát âm 公共秩序 0 bình chọn
01/11/2015 冰河時期 [zh] phát âm 冰河時期 0 bình chọn
01/11/2015 冰河時期 [nan] phát âm 冰河時期 0 bình chọn
01/11/2015 四分之二 [zh] phát âm 四分之二 0 bình chọn
01/11/2015 三分之二 [zh] phát âm 三分之二 0 bình chọn
01/11/2015 四分之一 [zh] phát âm 四分之一 0 bình chọn
01/11/2015 三分之一 [zh] phát âm 三分之一 0 bình chọn
01/11/2015 諾貝爾 [zh] phát âm 諾貝爾 0 bình chọn
01/11/2015 諾貝爾獎 [zh] phát âm 諾貝爾獎 0 bình chọn
01/11/2015 唉唷唷 [nan] phát âm 唉唷唷 0 bình chọn
01/11/2015 說話 [nan] phát âm 說話 0 bình chọn