Những từ đã phát âm của chihchao trong Forvo

Thành viên: chihchao Đăng ký phát âm của chihchao

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/06/2013 初學者 [zh] phát âm 初學者 bình chọn
15/06/2013 卡介苗 [zh] phát âm 卡介苗 bình chọn
15/06/2013 卜辭 [zh] phát âm 卜辭 bình chọn
15/06/2013 印行 [zh] phát âm 印行 bình chọn
15/06/2013 出奇制胜 [zh] phát âm 出奇制胜 bình chọn
15/06/2013 你好 [nan] phát âm 你好 bình chọn
15/06/2013 指事 [zh] phát âm 指事 bình chọn
15/06/2013 六藝 [zh] phát âm 六藝 bình chọn
15/06/2013 共享軟體 [zh] phát âm 共享軟體 bình chọn
15/06/2013 全球資訊網 [zh] phát âm 全球資訊網 bình chọn
29/11/2012 [nan] phát âm 花 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/11/2012 亂世佳人 [zh] phát âm 亂世佳人 bình chọn
29/11/2012 事故 [zh] phát âm 事故 bình chọn
29/11/2012 [zh] phát âm 詳 bình chọn
29/11/2012 消魂 [zh] phát âm 消魂 bình chọn
29/11/2012 快车 [zh] phát âm 快车 bình chọn
29/11/2012 新潟 [zh] phát âm 新潟 bình chọn
15/08/2012 王巍 [zh] phát âm 王巍 bình chọn
15/08/2012 闫振兴 [zh] phát âm 闫振兴 bình chọn
15/08/2012 不智 [zh] phát âm 不智 bình chọn
15/08/2012 不時 [zh] phát âm 不時 bình chọn
15/08/2012 不敵 [zh] phát âm 不敵 bình chọn
15/08/2012 不敬 [zh] phát âm 不敬 bình chọn
15/08/2012 不斷 [zh] phát âm 不斷 bình chọn
15/08/2012 丁寧 [zh] phát âm 丁寧 bình chọn
15/08/2012 下層 [zh] phát âm 下層 bình chọn
25/07/2012 甘草属 [zh] phát âm 甘草属 bình chọn
25/07/2012 [nan] phát âm 連 bình chọn
25/07/2012 [nan] phát âm 房 bình chọn
25/07/2012 揚州(扬州) [zh] phát âm 揚州(扬州) bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

I live in New Taipei City, Taiwan. Both Mandarin Chinese and Min Nan (Taiwanese accent) are native languages. I work as a teacher in elementary education, BA in Chinese Language Education. I have the experience of teaching Chinese Mandarin in the Philippines for one year. To help foreigners learn Chinese is my passion. If the pronunciation is wrong or not clear, please inform me, I'll try to make it better, thank you.

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Đài Loan

Liên hệ chihchao


Thống kê thành viên

Phát âm: 884 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 52

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 31.764


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.733

Vị thứ theo phát âm: 295