Thành viên:

chihchao

Đăng ký phát âm của chihchao

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
17/09/2016 生气勃勃 [zh] phát âm 生气勃勃 0 bình chọn
17/09/2016 气象主播 [zh] phát âm 气象主播 0 bình chọn
17/09/2016 甜汁 [zh] phát âm 甜汁 0 bình chọn
17/09/2016 枪械 [zh] phát âm 枪械 0 bình chọn
17/09/2016 跨太平洋夥伴关系 [zh] phát âm 跨太平洋夥伴关系 0 bình chọn
17/09/2016 [zh] phát âm 煜 0 bình chọn
17/09/2016 发起战争 [zh] phát âm 发起战争 0 bình chọn
17/09/2016 单亲母亲 [zh] phát âm 单亲母亲 0 bình chọn
17/09/2016 陶笛社 [nan] phát âm 陶笛社 0 bình chọn
17/09/2016 活力四射 [zh] phát âm 活力四射 0 bình chọn
17/09/2016 穿着打扮 [zh] phát âm 穿着打扮 0 bình chọn
17/09/2016 风情万种 [zh] phát âm 风情万种 0 bình chọn
17/09/2016 外交代表機構 [zh] phát âm 外交代表機構 0 bình chọn
17/09/2016 絕技 [zh] phát âm 絕技 0 bình chọn
17/09/2016 昇華 [zh] phát âm 昇華 0 bình chọn
17/09/2016 興致 [zh] phát âm 興致 0 bình chọn
17/09/2016 西门吹雪 [zh] phát âm 西门吹雪 0 bình chọn
17/09/2016 烤鸭酱汁 [zh] phát âm 烤鸭酱汁 0 bình chọn
17/09/2016 自由人 [zh] phát âm 自由人 0 bình chọn
17/09/2016 国家安全顾问 [zh] phát âm 国家安全顾问 0 bình chọn
17/09/2016 卡住 [zh] phát âm 卡住 0 bình chọn
17/09/2016 同归于尽 [zh] phát âm 同归于尽 0 bình chọn
17/09/2016 负面 [nan] phát âm 负面 0 bình chọn
17/09/2016 恒星 [nan] phát âm 恒星 0 bình chọn
17/09/2016 青江菜 [nan] phát âm 青江菜 0 bình chọn
17/09/2016 茶葉蛋 [nan] phát âm 茶葉蛋 0 bình chọn
17/09/2016 茶葉蛋 [zh] phát âm 茶葉蛋 0 bình chọn
17/09/2016 台鐵 [nan] phát âm 台鐵 0 bình chọn
17/09/2016 青江菜 [zh] phát âm 青江菜 0 bình chọn
28/07/2016 三字經 [nan] phát âm 三字經 0 bình chọn