Những từ đã phát âm của chinyere trong Forvo

Thành viên: chinyere Đăng ký phát âm của chinyere

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
12/10/2011 Okereke [ig] phát âm Okereke bình chọn
12/10/2011 agboghobia [ig] phát âm agboghobia bình chọn
12/10/2011 ekwenti [ig] phát âm ekwenti bình chọn
12/10/2011 ebere [ig] phát âm ebere bình chọn
12/10/2011 ihunanya [ig] phát âm ihunanya bình chọn
12/10/2011 ekpere [ig] phát âm ekpere bình chọn
12/10/2011 ndidi [ig] phát âm ndidi bình chọn
12/10/2011 gburugburu [ig] phát âm gburugburu bình chọn
12/10/2011 okwukwe [ig] phát âm okwukwe bình chọn
12/10/2011 ugbo-mmiri [ig] phát âm ugbo-mmiri bình chọn
12/10/2011 Chukwu [ig] phát âm Chukwu bình chọn
12/10/2011 egbe [ig] phát âm egbe bình chọn
12/10/2011 Enugu [ig] phát âm Enugu bình chọn
12/10/2011 okwute [ig] phát âm okwute bình chọn
12/10/2011 Chinua Achebe [yo] phát âm Chinua Achebe bình chọn
12/10/2011 ezigbo [ig] phát âm ezigbo bình chọn
12/10/2011 Ojukwu [ig] phát âm Ojukwu bình chọn
12/10/2011 Igbo [ig] phát âm Igbo bình chọn
12/10/2011 Chimamanda Ngozi Adichie [ig] phát âm Chimamanda Ngozi Adichie bình chọn
12/10/2011 nzu [ig] phát âm nzu bình chọn
12/10/2011 Njideka [ig] phát âm Njideka bình chọn
12/10/2011 ola edo [ig] phát âm ola edo bình chọn
12/10/2011 ola ocha [ig] phát âm ola ocha bình chọn
12/10/2011 nnunu [ig] phát âm nnunu bình chọn
12/10/2011 nduru [ig] phát âm nduru bình chọn
12/10/2011 ugbo-ala [ig] phát âm ugbo-ala bình chọn
12/10/2011 ugbo-elu [ig] phát âm ugbo-elu bình chọn
12/10/2011 ugbo-oloko [ig] phát âm ugbo-oloko bình chọn
12/10/2011 njamah [ig] phát âm njamah bình chọn
12/10/2011 odenigbo [ig] phát âm odenigbo bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Nigeria

Liên hệ chinyere


Thống kê thành viên

Phát âm: 30

Từ đã thêm: 0

Số lần xem trang: 4.489


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 5.402