Những từ đã phát âm của chris1h trong Forvo

Thành viên: chris1h Đăng ký phát âm của chris1h

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/06/2013 Out! [en] phát âm Out! 0 bình chọn
13/06/2013 Pope John Paul II [en] phát âm Pope John Paul II 0 bình chọn
12/06/2013 Michael Solomon [en] phát âm Michael Solomon 0 bình chọn
12/06/2013 swordsmanship [en] phát âm swordsmanship 0 bình chọn
12/06/2013 swordsman [en] phát âm swordsman 0 bình chọn
10/06/2013 Swastika [en] phát âm Swastika 0 bình chọn
10/06/2013 hammering [en] phát âm hammering 0 bình chọn
03/06/2013 statues [en] phát âm statues 0 bình chọn
01/06/2013 auto body [en] phát âm auto body 0 bình chọn
31/05/2013 uncommitted [en] phát âm uncommitted 0 bình chọn
31/05/2013 uninspired [en] phát âm uninspired 0 bình chọn
18/05/2013 breatharianism [en] phát âm breatharianism 0 bình chọn
18/05/2013 Slayers [en] phát âm Slayers 0 bình chọn
18/05/2013 boosted [en] phát âm boosted 0 bình chọn
18/05/2013 eliminated [en] phát âm eliminated 0 bình chọn
18/05/2013 subtracted [en] phát âm subtracted 0 bình chọn
18/05/2013 cukes [en] phát âm cukes 0 bình chọn
16/05/2013 groveller [en] phát âm groveller 0 bình chọn
16/05/2013 marshland [en] phát âm marshland 0 bình chọn
16/05/2013 awarding [en] phát âm awarding 0 bình chọn
13/05/2013 underbred [en] phát âm underbred 0 bình chọn
13/05/2013 lambskin [en] phát âm lambskin 0 bình chọn
13/05/2013 byword [en] phát âm byword 0 bình chọn
13/05/2013 goatherd [en] phát âm goatherd 0 bình chọn
13/05/2013 daybook [en] phát âm daybook 0 bình chọn
13/05/2013 fettle [en] phát âm fettle 0 bình chọn
13/05/2013 tamp [en] phát âm tamp 0 bình chọn
13/05/2013 squirty [en] phát âm squirty 0 bình chọn
13/05/2013 farty [en] phát âm farty 0 bình chọn
13/05/2013 overact [en] phát âm overact 0 bình chọn
1 2 3 4 5 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ chris1h


Thống kê thành viên

Phát âm: 129 (5 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 9 bình chọn

Số lần xem trang: 2.303


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 1.406