Những từ đã phát âm của cokestories trong Forvo

Thành viên: cokestories Đăng ký phát âm của cokestories

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/03/2012 內湖里 [zh] phát âm 內湖里 0 bình chọn
23/03/2012 內溝里 [zh] phát âm 內溝里 0 bình chọn
23/03/2012 石潭里 [zh] phát âm 石潭里 0 bình chọn
23/03/2012 行善里 [zh] phát âm 行善里 0 bình chọn
23/03/2012 西安里 [zh] phát âm 西安里 0 bình chọn
23/03/2012 西康里 [zh] phát âm 西康里 0 bình chọn
23/03/2012 西湖里 [zh] phát âm 西湖里 0 bình chọn
23/03/2012 東湖里 [zh] phát âm 東湖里 0 bình chọn
23/03/2012 金瑞里 [zh] phát âm 金瑞里 0 bình chọn
23/03/2012 金龍里 [zh] phát âm 金龍里 0 bình chọn
23/03/2012 港都里 [zh] phát âm 港都里 0 bình chọn
23/03/2012 港富里 [zh] phát âm 港富里 0 bình chọn
23/03/2012 港華里 [zh] phát âm 港華里 0 bình chọn
23/03/2012 港墘里 [zh] phát âm 港墘里 0 bình chọn
23/03/2012 湖元里 [zh] phát âm 湖元里 0 bình chọn
23/03/2012 湖興里 [zh] phát âm 湖興里 0 bình chọn
23/03/2012 湖濱里 [zh] phát âm 湖濱里 0 bình chọn
23/03/2012 紫星里 [zh] phát âm 紫星里 0 bình chọn
23/03/2012 紫陽里 [zh] phát âm 紫陽里 0 bình chọn
23/03/2012 紫雲里 [zh] phát âm 紫雲里 0 bình chọn
23/03/2012 週美里 [zh] phát âm 週美里 0 bình chọn
23/03/2012 瑞光里 [zh] phát âm 瑞光里 0 bình chọn
23/03/2012 瑞陽里 [zh] phát âm 瑞陽里 0 bình chọn
23/03/2012 葫洲里 [zh] phát âm 葫洲里 0 bình chọn
23/03/2012 碧山里 [zh] phát âm 碧山里 0 bình chọn
23/03/2012 樂康里 [zh] phát âm 樂康里 0 bình chọn
23/03/2012 寶湖里 [zh] phát âm 寶湖里 0 bình chọn
23/03/2012 南湖里 [zh] phát âm 南湖里 0 bình chọn
23/03/2012 大有里 [zh] phát âm 大有里 0 bình chọn
23/03/2012 雙連里 [zh] phát âm 雙連里 0 bình chọn
1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ cokestories


Thống kê thành viên

Phát âm: 453 (6 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 749

Bình chọn: 7 bình chọn

Số lần xem trang: 34.462


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 322

Vị thứ theo phát âm: 617