Thành viên:

cuichungman

Đăng ký phát âm của cuichungman

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
03/09/2015 國教 [yue] phát âm 國教 0 bình chọn
03/09/2015 文科 [yue] phát âm 文科 0 bình chọn
03/09/2015 坦克車 [yue] phát âm 坦克車 0 bình chọn
03/09/2015 全日制 [yue] phát âm 全日制 0 bình chọn
03/09/2015 坦克 [yue] phát âm 坦克 0 bình chọn
03/09/2015 武器出口 [yue] phát âm 武器出口 0 bình chọn
03/09/2015 軍事家 [yue] phát âm 軍事家 0 bình chọn
03/09/2015 軍階 [yue] phát âm 軍階 0 bình chọn
03/09/2015 導彈 [yue] phát âm 導彈 0 bình chọn
03/09/2015 航母 [yue] phát âm 航母 0 bình chọn
03/09/2015 軍事情報 [yue] phát âm 軍事情報 0 bình chọn
03/09/2015 飛毛腿導彈 [yue] phát âm 飛毛腿導彈 0 bình chọn
03/09/2015 彈道導彈 [yue] phát âm 彈道導彈 0 bình chọn
03/09/2015 彈道 [yue] phát âm 彈道 0 bình chọn
03/09/2015 裝甲車 [yue] phát âm 裝甲車 0 bình chọn
03/09/2015 裝甲 [yue] phát âm 裝甲 0 bình chọn
03/09/2015 電磁砲 [yue] phát âm 電磁砲 0 bình chọn
03/09/2015 潛艇 [yue] phát âm 潛艇 0 bình chọn
03/09/2015 現代戰爭 [yue] phát âm 現代戰爭 0 bình chọn
03/09/2015 陸軍 [yue] phát âm 陸軍 0 bình chọn
03/09/2015 戰機 [yue] phát âm 戰機 0 bình chọn
03/09/2015 核武 [yue] phát âm 核武 0 bình chọn
03/09/2015 空軍 [yue] phát âm 空軍 0 bình chọn
03/09/2015 海軍 [yue] phát âm 海軍 0 bình chọn
03/09/2015 軍事 [yue] phát âm 軍事 0 bình chọn
03/09/2015 微中子 [yue] phát âm 微中子 0 bình chọn
03/09/2015 光學 [yue] phát âm 光學 0 bình chọn
03/09/2015 能量 [yue] phát âm 能量 0 bình chọn
03/09/2015 重力 [yue] phát âm 重力 0 bình chọn
03/09/2015 紅外線 [yue] phát âm 紅外線 0 bình chọn