Thành viên:

cuichungman

Đăng ký phát âm của cuichungman

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
27/08/2015 冇啲 [yue] phát âm 冇啲 0 bình chọn
27/08/2015 乜誰 [yue] phát âm 乜誰 0 bình chọn
27/08/2015 曲線美 [yue] phát âm 曲線美 0 bình chọn
27/08/2015 広東語 [yue] phát âm 広東語 0 bình chọn
22/08/2015 毛毛雨 [yue] phát âm 毛毛雨 0 bình chọn
22/08/2015 俗語有云 [yue] phát âm 俗語有云 0 bình chọn
22/08/2015 梓园 [yue] phát âm 梓园 0 bình chọn
22/08/2015 芳村站 [yue] phát âm 芳村站 0 bình chọn
22/08/2015 杨箕站 [yue] phát âm 杨箕站 0 bình chọn
22/08/2015 雛菊 [yue] phát âm 雛菊 0 bình chọn
22/08/2015 牽牛花 [yue] phát âm 牽牛花 0 bình chọn
22/08/2015 鼠尾草 [yue] phát âm 鼠尾草 0 bình chọn
22/08/2015 風信子 [yue] phát âm 風信子 0 bình chọn
22/08/2015 蓮花 [yue] phát âm 蓮花 0 bình chọn
22/08/2015 白蘭花 [yue] phát âm 白蘭花 0 bình chọn
22/08/2015 月光花 [yue] phát âm 月光花 0 bình chọn
22/08/2015 鳶尾 [yue] phát âm 鳶尾 0 bình chọn
22/08/2015 天竺葵 [yue] phát âm 天竺葵 0 bình chọn
22/08/2015 勿忘我 [yue] phát âm 勿忘我 0 bình chọn
22/08/2015 鬱金香 [yue] phát âm 鬱金香 0 bình chọn
22/08/2015 桃金娘 [yue] phát âm 桃金娘 0 bình chọn
22/08/2015 神香草 [yue] phát âm 神香草 0 bình chọn
22/08/2015 一品红 [yue] phát âm 一品红 0 bình chọn
22/08/2015 木蘭 [yue] phát âm 木蘭 0 bình chọn
22/08/2015 野葛 [yue] phát âm 野葛 0 bình chọn
22/08/2015 人心隔肚皮 [yue] phát âm 人心隔肚皮 0 bình chọn
22/08/2015 人心難測 [yue] phát âm 人心難測 0 bình chọn
22/08/2015 渥太華 [yue] phát âm 渥太華 0 bình chọn
22/08/2015 豬肚包雞 [yue] phát âm 豬肚包雞 0 bình chọn
22/08/2015 我嘅 [yue] phát âm 我嘅 0 bình chọn