Thành viên: cuichungman

Đăng ký phát âm của cuichungman

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/07/2015 失竊 [yue] phát âm 失竊 0 bình chọn
23/07/2015 手枪 [yue] phát âm 手枪 0 bình chọn
23/07/2015 手段 [yue] phát âm 手段 0 bình chọn
23/07/2015 手持 [yue] phát âm 手持 0 bình chọn
23/07/2015 手电 [yue] phát âm 手电 0 bình chọn
23/07/2015 手感 [yue] phát âm 手感 0 bình chọn
23/07/2015 手脚 [yue] phát âm 手脚 0 bình chọn
23/07/2015 手迹 [yue] phát âm 手迹 0 bình chọn
23/07/2015 手绢 [yue] phát âm 手绢 0 bình chọn
23/07/2015 手机 [yue] phát âm 手机 0 bình chọn
23/07/2015 手工 [yue] phát âm 手工 0 bình chọn
23/07/2015 手表 [yue] phát âm 手表 0 bình chọn
23/07/2015 手册 [yue] phát âm 手册 0 bình chọn
23/07/2015 手帕 [yue] phát âm 手帕 0 bình chọn
23/07/2015 手法 [yue] phát âm 手法 0 bình chọn
23/07/2015 手柄 [yue] phát âm 手柄 0 bình chọn
23/07/2015 手臂 [yue] phát âm 手臂 0 bình chọn
23/07/2015 手稿 [yue] phát âm 手稿 0 bình chọn
23/07/2015 收音 [yue] phát âm 收音 0 bình chọn
23/07/2015 收拢 [yue] phát âm 收拢 0 bình chọn
23/07/2015 收录 [yue] phát âm 收录 0 bình chọn
23/07/2015 收罗 [yue] phát âm 收罗 0 bình chọn
15/07/2015 居留證 [yue] phát âm 居留證 0 bình chọn
15/07/2015 居民點 [yue] phát âm 居民點 0 bình chọn
15/07/2015 居民區 [yue] phát âm 居民區 0 bình chọn
15/07/2015 居委會 [yue] phát âm 居委會 0 bình chọn
15/07/2015 俱樂部 [yue] phát âm 俱樂部 0 bình chọn
15/07/2015 據測定 [yue] phát âm 據測定 0 bình chọn
15/07/2015 舊習慣 [yue] phát âm 舊習慣 0 bình chọn
15/07/2015 舊中國 [yue] phát âm 舊中國 0 bình chọn