Thành viên:

cuichungman

Đăng ký phát âm của cuichungman

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/11/2016 鼎盛 [yue] phát âm 鼎盛 0 bình chọn
16/11/2016 山寨 [yue] phát âm 山寨 0 bình chọn
16/11/2016 唔憂 [yue] phát âm 唔憂 0 bình chọn
16/11/2016 世藝 [yue] phát âm 世藝 0 bình chọn
16/11/2016 冇電 [yue] phát âm 冇電 0 bình chọn
16/11/2016 好啦 [yue] phát âm 好啦 0 bình chọn
16/11/2016 早㪗 [yue] phát âm 早㪗 0 bình chọn
16/11/2016 好嘅 [yue] phát âm 好嘅 0 bình chọn
16/11/2016 正體中文 [yue] phát âm 正體中文 0 bình chọn
16/11/2016 粵語拼音 [yue] phát âm 粵語拼音 0 bình chọn
16/11/2016 詞典 [yue] phát âm 詞典 0 bình chọn
16/11/2016 請教 [yue] phát âm 請教 0 bình chọn
16/11/2016 有慢 [yue] phát âm 有慢 0 bình chọn
16/11/2016 問下 [yue] phát âm 問下 0 bình chọn
16/11/2016 孟德斯鸠 [yue] phát âm 孟德斯鸠 0 bình chọn
16/11/2016 孟縣 [yue] phát âm 孟縣 0 bình chọn
14/11/2016 見機行事 [yue] phát âm 見機行事 0 bình chọn
14/11/2016 毛沢東 [yue] phát âm 毛沢東 0 bình chọn
14/11/2016 簡単 [yue] phát âm 簡単 0 bình chọn
28/03/2016 神戶 [yue] phát âm 神戶 0 bình chọn
27/03/2016 譁眾取寵 [yue] phát âm 譁眾取寵 0 bình chọn
27/03/2016 幾何圖形 [yue] phát âm 幾何圖形 0 bình chọn
27/03/2016 比較文學 [yue] phát âm 比較文學 0 bình chọn
03/09/2015 國教 [yue] phát âm 國教 0 bình chọn
03/09/2015 文科 [yue] phát âm 文科 0 bình chọn
03/09/2015 坦克車 [yue] phát âm 坦克車 0 bình chọn
03/09/2015 全日制 [yue] phát âm 全日制 0 bình chọn
03/09/2015 坦克 [yue] phát âm 坦克 0 bình chọn
03/09/2015 武器出口 [yue] phát âm 武器出口 0 bình chọn
03/09/2015 軍事家 [yue] phát âm 軍事家 0 bình chọn