Những từ đã phát âm của daramigo trong Forvo

Thành viên: daramigo Đăng ký phát âm của daramigo

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
31/12/2012 compensar [es] phát âm compensar bình chọn
31/12/2012 irrumación [es] phát âm irrumación bình chọn
19/02/2012 laca [es] phát âm laca bình chọn
19/02/2012 clon [es] phát âm clon 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/02/2012 boya [es] phát âm boya bình chọn
19/02/2012 bomba fétida [es] phát âm bomba fétida bình chọn
19/02/2012 juego de palabras [es] phát âm juego de palabras bình chọn
19/02/2012 silla de ruedas [es] phát âm silla de ruedas 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/02/2012 anguloso [es] phát âm anguloso bình chọn
19/02/2012 angular [es] phát âm angular bình chọn
19/02/2012 judicatura [es] phát âm judicatura bình chọn
19/02/2012 exención [es] phát âm exención bình chọn
19/02/2012 kárdex [es] phát âm kárdex bình chọn
19/02/2012 portuario [es] phát âm portuario bình chọn
19/02/2012 orear [es] phát âm orear bình chọn
19/02/2012 concursar [es] phát âm concursar bình chọn
19/02/2012 vaso sanguíneo [es] phát âm vaso sanguíneo bình chọn
19/02/2012 mielina [es] phát âm mielina 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
19/02/2012 verboso [es] phát âm verboso bình chọn
19/02/2012 cortometraje [es] phát âm cortometraje bình chọn
19/02/2012 mánager [es] phát âm mánager bình chọn
19/02/2012 jodidamente [es] phát âm jodidamente bình chọn
19/02/2012 algodón de azúcar [es] phát âm algodón de azúcar bình chọn
19/02/2012 flotante [es] phát âm flotante bình chọn
19/02/2012 Luca [es] phát âm Luca bình chọn
19/02/2012 mu [es] phát âm mu bình chọn
19/02/2012 troyano [es] phát âm troyano bình chọn
19/02/2012 hidromiel [es] phát âm hidromiel bình chọn
19/02/2012 bingo [es] phát âm bingo bình chọn
19/02/2012 toxicómano [es] phát âm toxicómano bình chọn
1 2 3 4 5 6 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Argentina

Liên hệ daramigo


Thống kê thành viên

Phát âm: 175 (94 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 19

Bình chọn: 97 bình chọn

Số lần xem trang: 8.761


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 3.383

Vị thứ theo phát âm: 1.301