Những từ đã phát âm của eeriechan trong Forvo

Thành viên: eeriechan Đăng ký phát âm của eeriechan

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
15/03/2010 precedida [es] phát âm precedida bình chọn
15/03/2010 triptongos [es] phát âm triptongos bình chọn
15/03/2010 monosílabas [es] phát âm monosílabas bình chọn
15/03/2010 diacrítica [es] phát âm diacrítica bình chọn
15/03/2010 aletargarse [es] phát âm aletargarse bình chọn
15/03/2010 endócrino [es] phát âm endócrino bình chọn
15/03/2010 anaxágoras [es] phát âm anaxágoras bình chọn
15/03/2010 fluorescente [es] phát âm fluorescente bình chọn
15/03/2010 ópalo [es] phát âm ópalo bình chọn
15/03/2010 zambullir [es] phát âm zambullir 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
15/03/2010 aseando [es] phát âm aseando bình chọn
15/03/2010 enhebrado [es] phát âm enhebrado bình chọn
15/03/2010 pizarrón [es] phát âm pizarrón bình chọn
15/03/2010 cerciorar [es] phát âm cerciorar bình chọn
15/03/2010 mecer [es] phát âm mecer bình chọn
15/03/2010 escudriñado [es] phát âm escudriñado bình chọn
15/03/2010 resello [es] phát âm resello bình chọn
15/03/2010 susceptible [es] phát âm susceptible bình chọn
15/03/2010 diferenciando [es] phát âm diferenciando bình chọn
15/03/2010 recogiendo [es] phát âm recogiendo bình chọn
15/03/2010 trenzando [es] phát âm trenzando bình chọn
15/03/2010 trenzado [es] phát âm trenzado bình chọn
15/03/2010 herniado [es] phát âm herniado bình chọn
15/03/2010 avituallado [es] phát âm avituallado bình chọn
15/03/2010 amplificando [es] phát âm amplificando bình chọn
15/03/2010 ensuciando [es] phát âm ensuciando bình chọn
15/03/2010 exhumando [es] phát âm exhumando bình chọn
15/03/2010 exhumado [es] phát âm exhumado bình chọn
15/03/2010 exhumador [es] phát âm exhumador bình chọn
15/03/2010 auspiciando [es] phát âm auspiciando bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: México

Liên hệ eeriechan


Thống kê thành viên

Phát âm: 32 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 2.906


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 5.161