Những từ đã phát âm của foxfragaria trong Forvo Trang 2.

Thành viên: foxfragaria Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của foxfragaria

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/10/2012 cirkonijs [lv] phát âm cirkonijs bình chọn
26/10/2012 darmštatijs [lv] phát âm darmštatijs bình chọn
26/10/2012 disprozijs [lv] phát âm disprozijs bình chọn
26/10/2012 dubnijs [lv] phát âm dubnijs bình chọn
26/10/2012 fluors [lv] phát âm fluors bình chọn
26/10/2012 Ķegums [lv] phát âm Ķegums bình chọn
26/10/2012 Ilūkste [lv] phát âm Ilūkste bình chọn
26/10/2012 Jēkabpils [lv] phát âm Jēkabpils bình chọn
26/10/2012 Smiltene [lv] phát âm Smiltene bình chọn
26/10/2012 Limbaži [lv] phát âm Limbaži bình chọn
26/10/2012 Rēzekne [lv] phát âm Rēzekne bình chọn
26/10/2012 Saulkrasti [lv] phát âm Saulkrasti bình chọn
26/10/2012 Kuldīga [lv] phát âm Kuldīga bình chọn
26/10/2012 Subate [lv] phát âm Subate bình chọn
26/10/2012 Priekule [lv] phát âm Priekule bình chọn
26/10/2012 Zilupe [lv] phát âm Zilupe bình chọn
26/10/2012 Lubāna [lv] phát âm Lubāna bình chọn
26/10/2012 Līvāni [lv] phát âm Līvāni bình chọn
26/10/2012 Sabile [lv] phát âm Sabile bình chọn
26/10/2012 Salacgrīva [lv] phát âm Salacgrīva bình chọn
26/10/2012 Salaspils [lv] phát âm Salaspils bình chọn
26/10/2012 arsēns [lv] phát âm arsēns bình chọn
26/10/2012 amerīcijs [lv] phát âm amerīcijs bình chọn
26/10/2012 dzīvsudrabs [lv] phát âm dzīvsudrabs bình chọn
26/10/2012 Olaine [lv] phát âm Olaine bình chọn
26/10/2012 Ogre [lv] phát âm Ogre bình chọn
26/10/2012 lādēt (maģija) [lv] phát âm lādēt (maģija) bình chọn
26/10/2012 lādēt (ieroci) [lv] phát âm lādēt (ieroci) bình chọn
26/10/2012 Varakļāni [lv] phát âm Varakļāni bình chọn
26/10/2012 Preiļi [lv] phát âm Preiļi bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Latvia

Liên hệ foxfragaria


Thống kê thành viên

Phát âm: 323 (12 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 11

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 9.930


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.009

Vị thứ theo phát âm: 758