Những từ đã phát âm của foxfragaria trong Forvo Trang 4.

Thành viên: foxfragaria Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của foxfragaria

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/10/2012 alumīnijs [lv] phát âm alumīnijs 0 bình chọn
26/10/2012 Anna [lv] phát âm Anna 0 bình chọn
26/10/2012 dzelzs [lv] phát âm dzelzs 0 bình chọn
26/10/2012 mendeļevijs [lv] phát âm mendeļevijs 0 bình chọn
26/10/2012 molibdēns [lv] phát âm molibdēns 0 bình chọn
26/10/2012 skandijs [lv] phát âm skandijs 0 bình chọn
26/10/2012 meitnērijs [lv] phát âm meitnērijs 0 bình chọn
26/10/2012 Ventspils [lv] phát âm Ventspils 0 bình chọn
26/10/2012 bismuts [lv] phát âm bismuts 0 bình chọn
26/10/2012 Cēsis [lv] phát âm Cēsis 0 bình chọn
26/10/2012 kadmijs [lv] phát âm kadmijs 0 bình chọn
26/10/2012 Dobele [lv] phát âm Dobele 0 bình chọn
26/10/2012 trusis [lv] phát âm trusis 0 bình chọn
26/10/2012 Ainaži [lv] phát âm Ainaži 0 bình chọn
26/10/2012 ūdeņradis [lv] phát âm ūdeņradis 0 bình chọn
26/10/2012 broms [lv] phát âm broms 0 bình chọn
26/10/2012 rozā [lv] phát âm rozā 0 bình chọn
26/10/2012 kālijs [lv] phát âm kālijs 0 bình chọn
26/10/2012 jods [lv] phát âm jods 0 bình chọn
26/10/2012 niobijs [lv] phát âm niobijs 0 bình chọn
26/10/2012 hlors [lv] phát âm hlors 0 bình chọn
26/10/2012 kriptons [lv] phát âm kriptons 0 bình chọn
26/10/2012 skābeklis [lv] phát âm skābeklis 0 bình chọn
26/10/2012 ksenons [lv] phát âm ksenons 0 bình chọn
26/10/2012 slāpeklis [lv] phát âm slāpeklis 0 bình chọn
26/10/2012 silīcijs [lv] phát âm silīcijs 0 bình chọn
26/10/2012 litijs [lv] phát âm litijs 0 bình chọn
26/10/2012 fosfors [lv] phát âm fosfors 0 bình chọn
26/10/2012 nobelijs [lv] phát âm nobelijs 0 bình chọn
26/10/2012 prazeodīms [lv] phát âm prazeodīms 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Latvia

Liên hệ foxfragaria


Thống kê thành viên

Phát âm: 323 (12 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 11

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 12.124


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.270

Vị thứ theo phát âm: 815