Những từ đã phát âm của foxfragaria trong Forvo Trang 7.

Thành viên: foxfragaria Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của foxfragaria

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/10/2012 Uldis Bērziņš [lv] phát âm Uldis Bērziņš bình chọn
26/10/2012 Lūcija Garūta [lv] phát âm Lūcija Garūta bình chọn
26/10/2012 Rundāle [lv] phát âm Rundāle bình chọn
26/10/2012 jaunlatvieši [lv] phát âm jaunlatvieši bình chọn
26/10/2012 Imants Ziedonis [lv] phát âm Imants Ziedonis bình chọn
26/10/2012 Rundāles pils [lv] phát âm Rundāles pils bình chọn
05/10/2012 moskītu [lv] phát âm moskītu bình chọn
05/10/2012 gliemežu [lv] phát âm gliemežu bình chọn
05/10/2012 bruņurupucis [lv] phát âm bruņurupucis bình chọn
05/10/2012 ābolu [lv] phát âm ābolu bình chọn
05/10/2012 bumbieru [lv] phát âm bumbieru bình chọn
05/10/2012 plūmju [lv] phát âm plūmju bình chọn
05/10/2012 banānu [lv] phát âm banānu bình chọn
05/10/2012 persiku [lv] phát âm persiku bình chọn
05/10/2012 aprikožu [lv] phát âm aprikožu bình chọn
05/10/2012 ķiršu [lv] phát âm ķiršu bình chọn
05/10/2012 zemeņu [lv] phát âm zemeņu bình chọn
05/10/2012 DNA [lv] phát âm DNA bình chọn
05/10/2012 aveņu [lv] phát âm aveņu bình chọn
05/10/2012 citronu [lv] phát âm citronu bình chọn
05/10/2012 kartupeļi [lv] phát âm kartupeļi bình chọn
05/10/2012 burkāni [lv] phát âm burkāni bình chọn
05/10/2012 kolrābji [lv] phát âm kolrābji bình chọn
05/10/2012 selerijas [lv] phát âm selerijas bình chọn
05/10/2012 augs [lv] phát âm augs bình chọn
05/10/2012 ziedkāposti [lv] phát âm ziedkāposti bình chọn
05/10/2012 sīpoli [lv] phát âm sīpoli bình chọn
05/10/2012 jumts [lv] phát âm jumts bình chọn
05/10/2012 bērni [lv] phát âm bērni bình chọn
05/10/2012 salu [lv] phát âm salu bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Latvia

Liên hệ foxfragaria


Thống kê thành viên

Phát âm: 323 (12 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 11

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 9.854


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.029

Vị thứ theo phát âm: 758