Những từ đã phát âm của foxfragaria trong Forvo Trang 9.

Thành viên: foxfragaria Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của foxfragaria

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/08/2012 Hokejs [lv] phát âm Hokejs 0 bình chọn
22/08/2012 uguni [lv] phát âm uguni 0 bình chọn
22/08/2012 Kandava [lv] phát âm Kandava 0 bình chọn
22/08/2012 Vaira Vīķe Freiberga [lv] phát âm Vaira Vīķe Freiberga 0 bình chọn
22/08/2012 jūs [lv] phát âm jūs 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/08/2012 Bībele [lv] phát âm Bībele 0 bình chọn
22/08/2012 reisus [lv] phát âm reisus 0 bình chọn
22/08/2012 kur [lv] phát âm kur 0 bình chọn
22/08/2012 Marians Pahars [lv] phát âm Marians Pahars 0 bình chọn
22/08/2012 vēl [lv] phát âm vēl 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/08/2012 lietas [lv] phát âm lietas 0 bình chọn
22/08/2012 Aizsargi [lv] phát âm Aizsargi 0 bình chọn
22/08/2012 Dagda [lv] phát âm Dagda 0 bình chọn
22/08/2012 ēzelis [lv] phát âm ēzelis 0 bình chọn
22/08/2012 jūs esat [lv] phát âm jūs esat 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/08/2012 absentisms [lv] phát âm absentisms 0 bình chọn
22/08/2012 Jelgava [lv] phát âm Jelgava 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
22/08/2012 un [lv] phát âm un 0 bình chọn
22/08/2012 gads [lv] phát âm gads 0 bình chọn
22/08/2012 latviešu [lv] phát âm latviešu 0 bình chọn
22/08/2012 maita [lv] phát âm maita 0 bình chọn
22/08/2012 Gribi būt miljonārs? [lv] phát âm Gribi būt miljonārs? 0 bình chọn
22/08/2012 abas [lv] phát âm abas 0 bình chọn
22/08/2012 Rūjiena [lv] phát âm Rūjiena 0 bình chọn
22/08/2012 dienestu [lv] phát âm dienestu 0 bình chọn
22/08/2012 Seda [lv] phát âm Seda 0 bình chọn
22/08/2012 muita [lv] phát âm muita 0 bình chọn
22/08/2012 slota [lv] phát âm slota 0 bình chọn
22/08/2012 viedokli [lv] phát âm viedokli 0 bình chọn
22/08/2012 domā [lv] phát âm domā 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Latvia

Liên hệ foxfragaria


Thống kê thành viên

Phát âm: 323 (12 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 11

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 15.628


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.531

Vị thứ theo phát âm: 863