Những từ đã phát âm của frangipane trong Forvo Trang 4.

Thành viên: frangipane Đăng ký phát âm của frangipane

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
17/02/2009 mirtilli [it] phát âm mirtilli bình chọn
17/02/2009 melone [it] phát âm melone bình chọn
17/02/2009 mandorle [it] phát âm mandorle 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/02/2009 mandarini [it] phát âm mandarini bình chọn
17/02/2009 limone [it] phát âm limone 1 bình chọn
17/02/2009 fragoline [it] phát âm fragoline bình chọn
17/02/2009 castagne [it] phát âm castagne bình chọn
17/02/2009 arachidi [it] phát âm arachidi bình chọn
17/02/2009 anguria [it] phát âm anguria 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/02/2009 albicocca [it] phát âm albicocca 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/02/2009 scaloppina [it] phát âm scaloppina bình chọn
17/02/2009 salame [it] phát âm salame bình chọn
17/02/2009 salsiccia [it] phát âm salsiccia bình chọn
17/02/2009 petto [it] phát âm petto bình chọn
17/02/2009 coscia [it] phát âm coscia bình chọn
17/02/2009 agnello [it] phát âm agnello 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
17/02/2009 uva passa [it] phát âm uva passa bình chọn
17/02/2009 surgelati [it] phát âm surgelati bình chọn
17/02/2009 succo di frutta [it] phát âm succo di frutta bình chọn
17/02/2009 spezie [it] phát âm spezie bình chọn
17/02/2009 pane integrale [it] phát âm pane integrale bình chọn
17/02/2009 noce moscata [it] phát âm noce moscata bình chọn
17/02/2009 marmellata [it] phát âm marmellata bình chọn
17/02/2009 margarina [it] phát âm margarina bình chọn
17/02/2009 maionese [it] phát âm maionese bình chọn
17/02/2009 fichi secchi [it] phát âm fichi secchi bình chọn
17/02/2009 caramella [it] phát âm caramella bình chọn
17/02/2009 cannella [it] phát âm cannella bình chọn
17/02/2009 birra [it] phát âm birra bình chọn
17/02/2009 aranciata [it] phát âm aranciata 1 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Ý

Liên hệ frangipane


Thống kê thành viên

Phát âm: 261 (33 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 248

Bình chọn: 40 bình chọn

Số lần xem trang: 27.624


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 584

Vị thứ theo phát âm: 906