Những từ đã phát âm của freeze15 trong Forvo

Thành viên: freeze15 Đăng ký phát âm của freeze15

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
29/05/2013 Weorth [en] phát âm Weorth bình chọn
29/05/2013 Castiel [en] phát âm Castiel bình chọn
29/05/2013 Rachel Polonsky [en] phát âm Rachel Polonsky bình chọn
06/07/2011 espagnolette [en] phát âm espagnolette bình chọn
06/07/2011 legilimency [en] phát âm legilimency bình chọn
06/07/2011 high-fat [en] phát âm high-fat bình chọn
21/11/2010 Eric Schmidt [en] phát âm Eric Schmidt bình chọn
21/11/2010 scud [en] phát âm scud bình chọn
21/11/2010 sandhopper [en] phát âm sandhopper bình chọn
21/11/2010 landhopper [en] phát âm landhopper bình chọn
07/10/2010 Ethelberta [en] phát âm Ethelberta bình chọn
07/10/2010 Cairo (New York) [en] phát âm Cairo (New York) bình chọn
30/09/2010 Brigitte Foster-Hylton [en] phát âm Brigitte Foster-Hylton 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/09/2010 Conshelf [en] phát âm Conshelf 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/09/2010 Kinect [en] phát âm Kinect 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/09/2010 Mardrea Hyman [en] phát âm Mardrea Hyman 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/09/2010 Cochrane Theatre [en] phát âm Cochrane Theatre bình chọn
29/09/2010 Samuel Finley Breese Morse [en] phát âm Samuel Finley Breese Morse bình chọn
29/09/2010 Pishon [en] phát âm Pishon bình chọn
29/09/2010 Themed [en] phát âm Themed 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/09/2010 Rollo Weeks [en] phát âm Rollo Weeks bình chọn
29/09/2010 Madison Marsh [en] phát âm Madison Marsh bình chọn
29/09/2010 celluloid [en] phát âm celluloid 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
29/09/2010 ratios [en] phát âm ratios 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/09/2010 supervenience [en] phát âm supervenience 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/09/2010 hilltop [en] phát âm hilltop 1 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ freeze15


Thống kê thành viên

Phát âm: 26 (9 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 9

Bình chọn: 9 bình chọn

Số lần xem trang: 4.608


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.857

Vị thứ theo phát âm: 6.043