Những từ đã phát âm của fres001 trong Forvo Trang 7.

Thành viên: fres001 Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của fres001

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
11/09/2014 eftertraktad [sv] phát âm eftertraktad 0 bình chọn
11/09/2014 tillskapa [sv] phát âm tillskapa 0 bình chọn
11/09/2014 överbrygga [sv] phát âm överbrygga 0 bình chọn
11/09/2014 perforerad [sv] phát âm perforerad 0 bình chọn
11/09/2014 tisslar och tasslar [sv] phát âm tisslar och tasslar 1 bình chọn
11/09/2014 luciafirandet [sv] phát âm luciafirandet 1 bình chọn
11/09/2014 jättetuff [sv] phát âm jättetuff 1 bình chọn
11/09/2014 förtäta [sv] phát âm förtäta 0 bình chọn
11/09/2014 hakmask [sv] phát âm hakmask 0 bình chọn
11/09/2014 överhuvud [sv] phát âm överhuvud 0 bình chọn
11/09/2014 prästkrage [sv] phát âm prästkrage 0 bình chọn
11/09/2014 geggig [sv] phát âm geggig 0 bình chọn
11/09/2014 Tegeluddsbacken [sv] phát âm Tegeluddsbacken 0 bình chọn
11/09/2014 Bryggargatan [sv] phát âm Bryggargatan 0 bình chọn
11/09/2014 Tranebergsbron [sv] phát âm Tranebergsbron 0 bình chọn
11/09/2014 Theander [sv] phát âm Theander 0 bình chọn
11/09/2014 Hjärpe [sv] phát âm Hjärpe 0 bình chọn
11/09/2014 tillägnar [sv] phát âm tillägnar 0 bình chọn
10/09/2014 Fjälkinge [sv] phát âm Fjälkinge 0 bình chọn
10/09/2014 Hemnes [sv] phát âm Hemnes 0 bình chọn
10/09/2014 syrabad [sv] phát âm syrabad 0 bình chọn
10/09/2014 skottskada [sv] phát âm skottskada 0 bình chọn
10/09/2014 uppretad [sv] phát âm uppretad 0 bình chọn
10/09/2014 sprängladdning [sv] phát âm sprängladdning 0 bình chọn
10/09/2014 sprängdåd [sv] phát âm sprängdåd 0 bình chọn
10/09/2014 direktvald [sv] phát âm direktvald 0 bình chọn
10/09/2014 färdigblandad [sv] phát âm färdigblandad 0 bình chọn
10/09/2014 serietillverkning [sv] phát âm serietillverkning 0 bình chọn
10/09/2014 serietillverkad [sv] phát âm serietillverkad 0 bình chọn
10/09/2014 överbefolkat [sv] phát âm överbefolkat 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ fres001


Thống kê thành viên

Phát âm: 9.407 (34 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 10.129

Bình chọn: 128 bình chọn

Số lần xem trang: 91.485


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 40

Vị thứ theo phát âm: 34