Thành viên: fres001 Biên tập viên Forvo

Đăng ký phát âm của fres001

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
11/11/2014 frontalangrepp [sv] phát âm frontalangrepp 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsaktivitet [sv] phát âm fritidsaktivitet 0 bình chọn
11/11/2014 fritidssyssla [sv] phát âm fritidssyssla 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsproblem [sv] phát âm fritidsproblem 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsförvaltning [sv] phát âm fritidsförvaltning 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsfiske [sv] phát âm fritidsfiske 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsfiskare [sv] phát âm fritidsfiskare 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsbåt [sv] phát âm fritidsbåt 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsnämnd [sv] phát âm fritidsnämnd 0 bình chọn
11/11/2014 frontmatning [sv] phát âm frontmatning 0 bình chọn
11/11/2014 fritidshus [sv] phát âm fritidshus 0 bình chọn
11/11/2014 fritidskläder [sv] phát âm fritidskläder 0 bình chọn
11/11/2014 fritidskonsulent [sv] phát âm fritidskonsulent 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsledare [sv] phát âm fritidsledare 0 bình chọn
11/11/2014 fritidshem [sv] phát âm fritidshem 0 bình chọn
11/11/2014 fritidsnöje [sv] phát âm fritidsnöje 0 bình chọn
17/10/2014 Erdin Demir [sv] phát âm Erdin Demir 0 bình chọn
17/10/2014 biljetthall [sv] phát âm biljetthall 1 bình chọn
17/10/2014 framtidsutsikterna [sv] phát âm framtidsutsikterna 1 bình chọn
17/10/2014 Ericssonaktien [sv] phát âm Ericssonaktien 1 bình chọn
17/10/2014 underhållsarbeten [sv] phát âm underhållsarbeten 1 bình chọn
17/10/2014 gatuplan [sv] phát âm gatuplan 1 bình chọn
15/10/2014 Linnéstaden [sv] phát âm Linnéstaden 0 bình chọn
15/10/2014 bokhandlare [sv] phát âm bokhandlare 0 bình chọn
15/10/2014 dotterdotter [sv] phát âm dotterdotter 0 bình chọn
15/10/2014 dotterson [sv] phát âm dotterson 0 bình chọn
15/10/2014 skärt [sv] phát âm skärt 0 bình chọn
15/10/2014 i förrgår [sv] phát âm i förrgår 0 bình chọn
15/10/2014 i övermorgon [sv] phát âm i övermorgon 0 bình chọn
15/10/2014 Kungsladugård [sv] phát âm Kungsladugård 1 bình chọn