Những từ đã phát âm của fres001 trong Forvo Trang 7.

Thành viên: fres001 Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của fres001

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
25/12/2013 när allt kommer omkring [sv] phát âm när allt kommer omkring 0 bình chọn
25/12/2013 fritidsartikel [sv] phát âm fritidsartikel 0 bình chọn
25/12/2013 mellandagsrean [sv] phát âm mellandagsrean 0 bình chọn
25/12/2013 bildtext [sv] phát âm bildtext 0 bình chọn
25/12/2013 helsvensk [sv] phát âm helsvensk 0 bình chọn
25/12/2013 sakförklaring [sv] phát âm sakförklaring 0 bình chọn
25/12/2013 pilaster [sv] phát âm pilaster 0 bình chọn
25/12/2013 kapitäl [sv] phát âm kapitäl 0 bình chọn
25/12/2013 Pallas Athena [sv] phát âm Pallas Athena 0 bình chọn
25/12/2013 kostråd [sv] phát âm kostråd 0 bình chọn
25/12/2013 Parthenon [sv] phát âm Parthenon 0 bình chọn
25/12/2013 hamburgerkedja [sv] phát âm hamburgerkedja 0 bình chọn
25/12/2013 firande [sv] phát âm firande 0 bình chọn
25/12/2013 Kulturrevolutionen [sv] phát âm Kulturrevolutionen 0 bình chọn
25/12/2013 Det stora språnget [sv] phát âm Det stora språnget 0 bình chọn
25/12/2013 Folkrepubliken Kina [sv] phát âm Folkrepubliken Kina 0 bình chọn
25/12/2013 grundande [sv] phát âm grundande 0 bình chọn
25/12/2013 Kommunistpartiet [sv] phát âm Kommunistpartiet 0 bình chọn
25/12/2013 självständighetsförklaring [sv] phát âm självständighetsförklaring 0 bình chọn
25/12/2013 omyndigförklaring [sv] phát âm omyndigförklaring 0 bình chọn
25/12/2013 ordförklaring [sv] phát âm ordförklaring 0 bình chọn
23/12/2013 uppgiftslämnare [sv] phát âm uppgiftslämnare 0 bình chọn
23/12/2013 penningstark [sv] phát âm penningstark 0 bình chọn
23/12/2013 femtekolonnare [sv] phát âm femtekolonnare 0 bình chọn
23/12/2013 motionscykel [sv] phát âm motionscykel 0 bình chọn
23/12/2013 motionslöpare [sv] phát âm motionslöpare 0 bình chọn
23/12/2013 motionsspår [sv] phát âm motionsspår 0 bình chọn
23/12/2013 världsmedborgare [sv] phát âm världsmedborgare 0 bình chọn
23/12/2013 krigsivrare [sv] phát âm krigsivrare 0 bình chọn
23/12/2013 hantlangare [sv] phát âm hantlangare 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ fres001


Thống kê thành viên

Phát âm: 6.123 (24 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 7.157

Bình chọn: 41 bình chọn

Số lần xem trang: 71.786


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 55

Vị thứ theo phát âm: 53