Những từ đã phát âm của fres001 trong Forvo Trang 7.

Thành viên: fres001 Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của fres001

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
19/08/2014 SAS [sv] phát âm SAS 0 bình chọn
19/08/2014 utblandad [sv] phát âm utblandad 0 bình chọn
19/08/2014 Ingmar Bergman [sv] phát âm Ingmar Bergman 0 bình chọn
19/08/2014 Malmö [sv] phát âm Malmö 0 bình chọn
19/08/2014 Göteborg [sv] phát âm Göteborg 0 bình chọn
19/08/2014 Konungariket Sverige [sv] phát âm Konungariket Sverige 0 bình chọn
19/08/2014 Sverige [sv] phát âm Sverige 0 bình chọn
19/08/2014 Stockholm [sv] phát âm Stockholm 0 bình chọn
19/08/2014 mellanlanda [sv] phát âm mellanlanda 0 bình chọn
19/08/2014 lätthanterlig [sv] phát âm lätthanterlig 0 bình chọn
19/08/2014 veterligt [sv] phát âm veterligt 0 bình chọn
19/08/2014 målfarlig [sv] phát âm målfarlig 0 bình chọn
19/08/2014 jämmerligt [sv] phát âm jämmerligt 0 bình chọn
19/08/2014 kejserligt [sv] phát âm kejserligt 0 bình chọn
19/08/2014 oövervinnerlig [sv] phát âm oövervinnerlig 0 bình chọn
19/08/2014 lättrörd [sv] phát âm lättrörd 0 bình chọn
19/08/2014 lättrörlig [sv] phát âm lättrörlig 0 bình chọn
19/08/2014 vårlig [sv] phát âm vårlig 0 bình chọn
19/08/2014 höstlig [sv] phát âm höstlig 0 bình chọn
19/08/2014 sopprot [sv] phát âm sopprot 0 bình chọn
19/08/2014 våldsoffer [sv] phát âm våldsoffer 0 bình chọn
19/08/2014 dopingbrott [sv] phát âm dopingbrott 0 bình chọn
19/08/2014 lårbensbrott [sv] phát âm lårbensbrott 0 bình chọn
19/08/2014 bokföringsbrott [sv] phát âm bokföringsbrott 0 bình chọn
19/08/2014 tandrot [sv] phát âm tandrot 0 bình chọn
19/08/2014 bankgiro [sv] phát âm bankgiro 0 bình chọn
19/08/2014 malmbrott [sv] phát âm malmbrott 0 bình chọn
19/08/2014 breddidrott [sv] phát âm breddidrott 0 bình chọn
19/08/2014 motionsidrott [sv] phát âm motionsidrott 0 bình chọn
19/08/2014 elitidrott [sv] phát âm elitidrott 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ fres001


Thống kê thành viên

Phát âm: 8.309 (24 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 9.318

Bình chọn: 53 bình chọn

Số lần xem trang: 75.268


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 40

Vị thứ theo phát âm: 40