Những từ đã phát âm của fres001 trong Forvo Trang 7.

Thành viên: fres001 Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của fres001

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
23/12/2013 tecknare [sv] phát âm tecknare bình chọn
23/12/2013 utflyttad [sv] phát âm utflyttad bình chọn
23/12/2013 kartlagd [sv] phát âm kartlagd bình chọn
23/12/2013 slör [sv] phát âm slör bình chọn
23/12/2013 kontrollör [sv] phát âm kontrollör bình chọn
23/12/2013 damkör [sv] phát âm damkör bình chọn
23/12/2013 flanör [sv] phát âm flanör bình chọn
23/12/2013 traktör [sv] phát âm traktör bình chọn
23/12/2013 arvlös [sv] phát âm arvlös bình chọn
23/12/2013 guldmedaljör [sv] phát âm guldmedaljör bình chọn
23/12/2013 musikdirektör [sv] phát âm musikdirektör bình chọn
23/12/2013 rondör [sv] phát âm rondör bình chọn
23/12/2013 longör [sv] phát âm longör bình chọn
23/12/2013 maskör [sv] phát âm maskör bình chọn
23/12/2013 gravör [sv] phát âm gravör bình chọn
23/12/2013 primör [sv] phát âm primör bình chọn
23/12/2013 sugrör [sv] phát âm sugrör bình chọn
23/12/2013 sekatör [sv] phát âm sekatör bình chọn
23/12/2013 honnör [sv] phát âm honnör bình chọn
23/12/2013 domptör [sv] phát âm domptör bình chọn
23/12/2013 neonrör [sv] phát âm neonrör bình chọn
23/12/2013 gosskör [sv] phát âm gosskör bình chọn
23/12/2013 dressör [sv] phát âm dressör bình chọn
23/12/2013 kommendör [sv] phát âm kommendör bình chọn
23/12/2013 kämpahumör [sv] phát âm kämpahumör bình chọn
23/12/2013 luxuös [sv] phát âm luxuös bình chọn
23/12/2013 mirakulös [sv] phát âm mirakulös bình chọn
23/12/2013 kapriciös [sv] phát âm kapriciös bình chọn
23/12/2013 opretentiös [sv] phát âm opretentiös bình chọn
23/12/2013 hämningslös [sv] phát âm hämningslös bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Thụy Điển

Liên hệ fres001


Thống kê thành viên

Phát âm: 6.046 (21 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 6.901

Bình chọn: 36 bình chọn

Số lần xem trang: 61.611


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 54

Vị thứ theo phát âm: 53