Thành viên:

garabuya

Đăng ký phát âm của garabuya

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/09/2016 infructuoso [es] phát âm infructuoso 0 bình chọn
30/09/2016 en contestación a [es] phát âm en contestación a 0 bình chọn
30/09/2016 revisara [es] phát âm revisara 0 bình chọn
30/09/2016 blanqueo de capitales [es] phát âm blanqueo de capitales 0 bình chọn
30/09/2016 cerrojo de seguridad [es] phát âm cerrojo de seguridad 0 bình chọn
26/02/2013 Juan Peregrino Anselmo [es] phát âm Juan Peregrino Anselmo 0 bình chọn
26/02/2013 Mario Evaristo [es] phát âm Mario Evaristo 0 bình chọn
26/02/2013 Luis Vargas Peña [es] phát âm Luis Vargas Peña 0 bình chọn
26/02/2013 Victoriano Santos Iriarte [es] phát âm Victoriano Santos Iriarte 0 bình chọn
26/02/2013 amador [es] phát âm amador 0 bình chọn
26/02/2013 Juan Carreño Sandoval [es] phát âm Juan Carreño Sandoval 0 bình chọn
18/08/2010 abdomen [es] phát âm abdomen 0 bình chọn
18/08/2010 aguacate [es] phát âm aguacate 0 bình chọn
18/08/2010 guanábana [es] phát âm guanábana 0 bình chọn
17/08/2010 África [es] phát âm África 0 bình chọn
17/08/2010 estrujar [es] phát âm estrujar 0 bình chọn
17/08/2010 añadir [es] phát âm añadir -1 bình chọn
17/08/2010 Jesús [es] phát âm Jesús -1 bình chọn
17/08/2010 vaca [es] phát âm vaca 0 bình chọn
17/08/2010 pájaro [es] phát âm pájaro 0 bình chọn
17/08/2010 gato [es] phát âm gato 0 bình chọn
17/08/2010 mujer [es] phát âm mujer 0 bình chọn
17/08/2010 hombre [es] phát âm hombre 1 bình chọn
17/08/2010 diciembre [es] phát âm diciembre 1 bình chọn
17/08/2010 Noviembre [es] phát âm Noviembre 0 bình chọn
17/08/2010 octubre [es] phát âm octubre 1 bình chọn
17/08/2010 agosto [es] phát âm agosto 2 bình chọn
17/08/2010 junio [es] phát âm junio 0 bình chọn
17/08/2010 Mayo [es] phát âm Mayo 0 bình chọn
17/08/2010 abril [es] phát âm abril 0 bình chọn