Những từ đã phát âm của garabuya trong Forvo

Thành viên: garabuya Đăng ký phát âm của garabuya

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
26/02/2013 Juan Peregrino Anselmo [es] phát âm Juan Peregrino Anselmo 0 bình chọn
26/02/2013 Mario Evaristo [es] phát âm Mario Evaristo 0 bình chọn
26/02/2013 Luis Vargas Peña [es] phát âm Luis Vargas Peña 0 bình chọn
26/02/2013 Victoriano Santos Iriarte [es] phát âm Victoriano Santos Iriarte 0 bình chọn
26/02/2013 amador [es] phát âm amador 0 bình chọn
26/02/2013 Juan Carreño Sandoval [es] phát âm Juan Carreño Sandoval 0 bình chọn
18/08/2010 abdomen [es] phát âm abdomen 0 bình chọn
18/08/2010 aguacate [es] phát âm aguacate 0 bình chọn
18/08/2010 guanábana [es] phát âm guanábana 0 bình chọn
17/08/2010 África [es] phát âm África 0 bình chọn
17/08/2010 estrujar [es] phát âm estrujar 0 bình chọn
17/08/2010 añadir [es] phát âm añadir -1 bình chọn
17/08/2010 Jesús [es] phát âm Jesús -1 bình chọn
17/08/2010 vaca [es] phát âm vaca 0 bình chọn
17/08/2010 pájaro [es] phát âm pájaro 0 bình chọn
17/08/2010 gato [es] phát âm gato 0 bình chọn
17/08/2010 mujer [es] phát âm mujer 0 bình chọn
17/08/2010 hombre [es] phát âm hombre 1 bình chọn
17/08/2010 diciembre [es] phát âm diciembre 1 bình chọn
17/08/2010 Noviembre [es] phát âm Noviembre 0 bình chọn
17/08/2010 octubre [es] phát âm octubre 1 bình chọn
17/08/2010 agosto [es] phát âm agosto 0 bình chọn
17/08/2010 junio [es] phát âm junio 0 bình chọn
17/08/2010 Mayo [es] phát âm Mayo 0 bình chọn
17/08/2010 abril [es] phát âm abril 0 bình chọn
17/08/2010 marzo [es] phát âm marzo 0 bình chọn
17/08/2010 Febrero [es] phát âm Febrero 0 bình chọn
17/08/2010 Enero [es] phát âm Enero -1 bình chọn
17/08/2010 pronunciar [es] phát âm pronunciar 0 bình chọn
17/08/2010 domingo [es] phát âm domingo 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Venezuela

Liên hệ garabuya


Thống kê thành viên

Phát âm: 51

Từ đã thêm: 5

Bình chọn: 5 bình chọn

Số lần xem trang: 10.694


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 9.445

Vị thứ theo phát âm: 4.101