Những từ đã phát âm của gaygeekdude trong Forvo

Thành viên: gaygeekdude Đăng ký phát âm của gaygeekdude

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/02/2010 inmovilizado [es] phát âm inmovilizado 0 bình chọn
09/02/2010 analogía [es] phát âm analogía 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
09/02/2010 aconcharse [es] phát âm aconcharse 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 torturarse [es] phát âm torturarse 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 sobresaltarse [es] phát âm sobresaltarse 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 indiscutible [es] phát âm indiscutible 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 catalográficas [es] phát âm catalográficas 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 fichas [es] phát âm fichas 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 destacadas [es] phát âm destacadas 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 repositorio [es] phát âm repositorio 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 recopilando [es] phát âm recopilando 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 radiofónicas [es] phát âm radiofónicas 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 tendida [es] phát âm tendida 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 inconfesable [es] phát âm inconfesable 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 Piñera [es] phát âm Piñera 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 Las Montañas [es] phát âm Las Montañas 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 San Martín de Sierra [es] phát âm San Martín de Sierra 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 Villaláez [es] phát âm Villaláez 0 bình chọn
18/01/2010 Santiago de Sierra [es] phát âm Santiago de Sierra 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 Villanueva [es] phát âm Villanueva 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 Figueras [es] phát âm Figueras 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/01/2010 el Valle [es] phát âm el Valle 1 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: México

Liên hệ gaygeekdude


Thống kê thành viên

Phát âm: 22 (20 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 20 bình chọn

Số lần xem trang: 2.702


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 7.884