Những từ đã phát âm của geordieboy trong Forvo

Thành viên: geordieboy Đăng ký phát âm của geordieboy

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/03/2012 rogle [ca] phát âm rogle bình chọn
30/03/2012 sutge [ca] phát âm sutge bình chọn
30/03/2012 escaramussa [ca] phát âm escaramussa bình chọn
30/03/2012 escomesa [ca] phát âm escomesa bình chọn
30/03/2012 raier [ca] phát âm raier bình chọn
30/03/2012 rai [ca] phát âm rai bình chọn
30/03/2012 fogony [ca] phát âm fogony bình chọn
30/03/2012 escunçar [ca] phát âm escunçar bình chọn
30/03/2012 torb [ca] phát âm torb bình chọn
26/02/2012 organitzats [ca] phát âm organitzats bình chọn
26/02/2012 nombroses [ca] phát âm nombroses bình chọn
26/02/2012 semidesintegració [ca] phát âm semidesintegració bình chọn
26/02/2012 menjadora [ca] phát âm menjadora bình chọn
16/02/2012 dades [ca] phát âm dades bình chọn
16/02/2012 freqüents [ca] phát âm freqüents bình chọn
16/02/2012 programa [ca] phát âm programa bình chọn
16/02/2012 centenars [ca] phát âm centenars bình chọn
16/02/2012 extreure [ca] phát âm extreure bình chọn
16/02/2012 s'analitzen [ca] phát âm s'analitzen bình chọn
16/02/2012 gruix [ca] phát âm gruix bình chọn
16/02/2012 mags [ca] phát âm mags bình chọn
16/02/2012 es guarden [ca] phát âm es guarden bình chọn
16/02/2012 estrafolari [ca] phát âm estrafolari bình chọn
16/02/2012 lletrejar [ca] phát âm lletrejar bình chọn
16/02/2012 maneres [ca] phát âm maneres bình chọn
16/02/2012 m'estic perdent [ca] phát âm m'estic perdent bình chọn
16/02/2012 noms [ca] phát âm noms bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ geordieboy


Thống kê thành viên

Phát âm: 27

Từ đã thêm: 10

Số lần xem trang: 1.882


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.375

Vị thứ theo phát âm: 5.938