Những từ đã phát âm của gigantocypris trong Forvo Trang 2.

Thành viên: gigantocypris Đăng ký phát âm của gigantocypris

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
16/01/2012 monoxide [en] phát âm monoxide 0 bình chọn
16/01/2012 ex-husband [en] phát âm ex-husband 0 bình chọn
16/01/2012 puddles [en] phát âm puddles 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: New Zealand

Liên hệ gigantocypris


Thống kê thành viên

Phát âm: 33 (2 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 7 bình chọn

Số lần xem trang: 6.441


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 5.519