Thành viên: gigantocypris Đăng ký phát âm của gigantocypris
Xem thông tin và từ của thành viên.
| Ngày | Từ | Nghe | Bình chọn |
|---|---|---|---|
| 16/01/2012 | monoxide [en] | 0 bình chọn | |
| 16/01/2012 | ex-husband [en] | 0 bình chọn | |
| 16/01/2012 | puddles [en] | 0 bình chọn |
| Ngày | Từ | Nghe | Bình chọn |
|---|---|---|---|
| 16/01/2012 | monoxide [en] | 0 bình chọn | |
| 16/01/2012 | ex-husband [en] | 0 bình chọn | |
| 16/01/2012 | puddles [en] | 0 bình chọn |
)