Những từ đã phát âm của gilyte trong Forvo

Thành viên: gilyte Đăng ký phát âm của gilyte

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
10/09/2012 Kempiniukas [lt] phát âm Kempiniukas bình chọn
10/09/2012 balamūtas(-) [lt] phát âm balamūtas(-) bình chọn
10/09/2012 ačiū, gerai [lt] phát âm ačiū, gerai bình chọn
10/09/2012 ačiū! [lt] phát âm ačiū! bình chọn
09/09/2012 krokodilas (lt.) [lt] phát âm krokodilas (lt.) bình chọn
09/09/2012 kalakutas (lt.) [lt] phát âm kalakutas (lt.) bình chọn
09/09/2012 aš tuoj vemsiu [lt] phát âm aš tuoj vemsiu bình chọn
09/09/2012 kur yra tualetas? [lt] phát âm kur yra tualetas? bình chọn
09/09/2012 ar tekėsi už manęs? [lt] phát âm ar tekėsi už manęs? bình chọn
09/09/2012 mulkis [lt] phát âm mulkis bình chọn
09/09/2012 gaidys (lt.) [lt] phát âm gaidys (lt.) bình chọn
09/09/2012 negerai [lt] phát âm negerai bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Litva

Liên hệ gilyte


Thống kê thành viên

Phát âm: 12

Từ đã thêm: 8

Số lần xem trang: 3.272


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 6.320

Vị thứ theo phát âm: 9.976