Những từ đã thêm để phát âm của goaway trong Forvo

Thành viên: goaway Đăng ký phát âm của goaway

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Phát âm Thông tin
22/02/2015 chrysochlorous [en] phát âm chrysochlorous Của dorabora
17/02/2015 werktuig [af] phát âm werktuig Của vanecka
07/12/2014 品川区 [ja] phát âm 品川区 Của kaoring
13/11/2014 三浦 [ja] phát âm 三浦 Của kaoring
13/11/2014 和田 [ja] phát âm 和田 Của usako_usagiclub
13/11/2014 近藤 [ja] phát âm 近藤 Của usako_usagiclub
13/11/2014 内田 [ja] phát âm 内田 Của usako_usagiclub
13/11/2014 後藤 [ja] phát âm 後藤 Của usako_usagiclub
13/11/2014 本居 [ja] phát âm 本居 Của usako_usagiclub
13/11/2014 橋本 [ja] phát âm 橋本 Của sausage12
12/11/2014 金子 (かねこ) [ja] phát âm 金子 (かねこ) Của kaoring
12/11/2014 愛海 [ja] phát âm 愛海 Của kaoring
12/11/2014 亜希子 [ja] phát âm 亜希子 Của kaoring
12/11/2014 明子 [ja] phát âm 明子 Của kaoring
12/11/2014 斉藤 [ja] phát âm 斉藤 Của kaoring
02/09/2014 Hindernislaufen [de] phát âm Hindernislaufen Của Bartleby
02/09/2014 Kugelwerfen [de] phát âm Kugelwerfen Của Bartleby
23/06/2014 Sunana [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 Mi sunanki? [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 Mi sunanka? [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 Kwana biyu [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 lafiya ƙalau [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 lafiya lau [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 lafiya [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 Kina lahiya? [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 Kana lahiya? [ha] Đang chờ phát âm Đang chờ phát âm
23/06/2014 俄罗斯人 [zh] phát âm 俄罗斯人 Của bby2010
11/03/2014 coryfee [nl] phát âm coryfee Của wasmachien
23/01/2014 Hodenkobold [de] phát âm Hodenkobold Của highshadow
23/01/2014 Hochglanzeinbauküche [de] phát âm Hochglanzeinbauküche Của Bartleby

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Tây Ban Nha

Liên hệ goaway


Thống kê thành viên

Phát âm: 0

Từ đã thêm: 75

Số lần xem trang: 9.637


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: n/a