Những từ đã phát âm của h19901120 trong Forvo

Thành viên: h19901120 Đăng ký phát âm của h19901120

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
13/05/2014 拔罐 [zh] phát âm 拔罐 0 bình chọn
13/05/2014 大白菜 [zh] phát âm 大白菜 0 bình chọn
13/05/2014 运用 [zh] phát âm 运用 0 bình chọn
13/05/2014 狂热 [zh] phát âm 狂热 0 bình chọn
13/05/2014 长久 [zh] phát âm 长久 0 bình chọn
13/05/2014 遗迹 [zh] phát âm 遗迹 0 bình chọn
13/05/2014 追随 [zh] phát âm 追随 0 bình chọn
13/05/2014 助威 [zh] phát âm 助威 0 bình chọn
13/05/2014 迪化街 [zh] phát âm 迪化街 0 bình chọn
13/05/2014 炒魷魚 [zh] phát âm 炒魷魚 0 bình chọn
13/05/2014 解僱 [zh] phát âm 解僱 0 bình chọn
13/05/2014 都江堰 [zh] phát âm 都江堰 0 bình chọn
13/05/2014 一点点 [zh] phát âm 一点点 0 bình chọn
13/05/2014 联系人 [zh] phát âm 联系人 -1 bình chọn
13/05/2014 指南 [zh] phát âm 指南 0 bình chọn
13/05/2014 聯繫人 [zh] phát âm 聯繫人 0 bình chọn
13/05/2014 祝賀 [zh] phát âm 祝賀 0 bình chọn
13/05/2014 客观方法 [zh] phát âm 客观方法 0 bình chọn
13/05/2014 緋聞 [zh] phát âm 緋聞 0 bình chọn
13/05/2014 游刃有余 [zh] phát âm 游刃有余 0 bình chọn
13/05/2014 岩土 [zh] phát âm 岩土 0 bình chọn
13/05/2014 土木 [zh] phát âm 土木 0 bình chọn
08/09/2013 山水 [zh] phát âm 山水 0 bình chọn
08/09/2013 法国人 [zh] phát âm 法国人 0 bình chọn
08/09/2013 杏仁露 [zh] phát âm 杏仁露 0 bình chọn
08/09/2013 果子狸 [zh] phát âm 果子狸 0 bình chọn
08/09/2013 吉娃娃 [zh] phát âm 吉娃娃 -1 bình chọn
08/09/2013 玩偶 [zh] phát âm 玩偶 0 bình chọn
08/09/2013 柏拉图 [zh] phát âm 柏拉图 1 bình chọn
08/09/2013 成王败寇 [zh] phát âm 成王败寇 0 bình chọn
1 2 3 4 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Đài Loan

Liên hệ h19901120


Thống kê thành viên

Phát âm: 97

Từ đã thêm: 10

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 4.174


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 5.664

Vị thứ theo phát âm: 2.363