Những từ đã phát âm của h19901120 trong Forvo

Thành viên: h19901120 Đăng ký phát âm của h19901120

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/09/2013 山水 [zh] phát âm 山水 bình chọn
08/09/2013 法国人 [zh] phát âm 法国人 bình chọn
08/09/2013 杏仁露 [zh] phát âm 杏仁露 bình chọn
08/09/2013 果子狸 [zh] phát âm 果子狸 bình chọn
08/09/2013 吉娃娃 [zh] phát âm 吉娃娃 -1 bình chọn
08/09/2013 玩偶 [zh] phát âm 玩偶 bình chọn
08/09/2013 柏拉图 [zh] phát âm 柏拉图 1 bình chọn
08/09/2013 成王败寇 [zh] phát âm 成王败寇 bình chọn
08/09/2013 无稽之谈 [zh] phát âm 无稽之谈 bình chọn
08/09/2013 牛肝菌 [zh] phát âm 牛肝菌 bình chọn
08/09/2013 八极拳 [zh] phát âm 八极拳 bình chọn
08/09/2013 杏鲍菇 [zh] phát âm 杏鲍菇 bình chọn
08/09/2013 海参 [zh] phát âm 海参 bình chọn
08/09/2013 菠萝蜜 [zh] phát âm 菠萝蜜 bình chọn
08/09/2013 番石榴 [zh] phát âm 番石榴 bình chọn
08/09/2013 维生素 [zh] phát âm 维生素 1 bình chọn
01/08/2013 心碎 [zh] phát âm 心碎 bình chọn
01/08/2013 剿滅 [zh] phát âm 剿滅 bình chọn
01/08/2013 劇壇 [zh] phát âm 劇壇 bình chọn
01/08/2013 劃破 [zh] phát âm 劃破 bình chọn
01/08/2013 剽竊 [zh] phát âm 剽竊 bình chọn
01/08/2013 判處 [zh] phát âm 判處 bình chọn
01/08/2013 利马 [zh] phát âm 利马 bình chọn
01/08/2013 切診 [zh] phát âm 切診 bình chọn
01/08/2013 册历 [zh] phát âm 册历 bình chọn
23/07/2013 化學性 [zh] phát âm 化學性 bình chọn
23/07/2013 割傷 [zh] phát âm 割傷 bình chọn
23/07/2013 利馬 [zh] phát âm 利馬 bình chọn
23/07/2013 [zh] phát âm 劊 bình chọn
23/07/2013 刻寫 [zh] phát âm 刻寫 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Đài Loan

Liên hệ h19901120


Thống kê thành viên

Phát âm: 75

Từ đã thêm: 7

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 2.803


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 7.055

Vị thứ theo phát âm: 2.652