Thành viên: h19901120 Đăng ký phát âm của h19901120
Xem thông tin và từ của thành viên.
| Ngày | Từ | Nghe | Bình chọn |
|---|---|---|---|
| 06/10/2012 | 强制 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 持久 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 早日 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 丙醇 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 有助于 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 形势 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 丑 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 缓和 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 淮河 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 签署 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 睦邻 [zh] | 0 bình chọn | |
| 06/10/2012 | 施政 [zh] | 0 bình chọn |
