Những từ đã phát âm của h19901120 trong Forvo

Thành viên: h19901120 Đăng ký phát âm của h19901120

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
06/10/2012 强制 [zh] phát âm 强制 0 bình chọn
06/10/2012 持久 [zh] phát âm 持久 0 bình chọn
06/10/2012 早日 [zh] phát âm 早日 0 bình chọn
06/10/2012 丙醇 [zh] phát âm 丙醇 0 bình chọn
06/10/2012 有助于 [zh] phát âm 有助于 0 bình chọn
06/10/2012 形势 [zh] phát âm 形势 0 bình chọn
06/10/2012 [zh] phát âm 丑 0 bình chọn
06/10/2012 缓和 [zh] phát âm 缓和 0 bình chọn
06/10/2012 淮河 [zh] phát âm 淮河 0 bình chọn
06/10/2012 签署 [zh] phát âm 签署 0 bình chọn
06/10/2012 睦邻 [zh] phát âm 睦邻 0 bình chọn
06/10/2012 施政 [zh] phát âm 施政 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Đài Loan

Liên hệ h19901120


Thống kê thành viên

Phát âm: 12

Từ đã thêm: 1

Số lần xem trang: 1.071


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 25.035

Vị thứ theo phát âm: 8.392