Những từ đã phát âm của haloewie trong Forvo

Thành viên: haloewie Đăng ký phát âm của haloewie

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/04/2009 kaars [vls] phát âm kaars 0 bình chọn
30/04/2009 regen [vls] phát âm regen 0 bình chọn
30/04/2009 tegen [vls] phát âm tegen 0 bình chọn
30/04/2009 vegen [vls] phát âm vegen 0 bình chọn
30/04/2009 mier [vls] phát âm mier 0 bình chọn
30/04/2009 muur [vls] phát âm muur 0 bình chọn
31/07/2008 Anderlecht [vls] phát âm Anderlecht 0 bình chọn
31/07/2008 Luik [vls] phát âm Luik 0 bình chọn
31/07/2008 Mechelen [vls] phát âm Mechelen 0 bình chọn
30/07/2008 de maand maart [vls] phát âm de maand maart 0 bình chọn
30/07/2008 astrant [nl] phát âm astrant -1 bình chọn
30/07/2008 orkaan [vls] phát âm orkaan 0 bình chọn
30/07/2008 Spaanse [vls] phát âm Spaanse 0 bình chọn
30/07/2008 baan [vls] phát âm baan 0 bình chọn
30/07/2008 baard [vls] phát âm baard 0 bình chọn
30/07/2008 haar op zijn tanden [nl] phát âm haar op zijn tanden -1 bình chọn
30/07/2008 buiten ons [nl] phát âm buiten ons 0 bình chọn
30/07/2008 zot van u [nl] phát âm zot van u 0 bình chọn
30/07/2008 die vrouw [nl] phát âm die vrouw 0 bình chọn
30/07/2008 algauw [nl] phát âm algauw 0 bình chọn
30/07/2008 d'oude kaars [vls] phát âm d'oude kaars -1 bình chọn
30/07/2008 in de kou [nl] phát âm in de kou 0 bình chọn
30/07/2008 bank [vls] phát âm bank -1 bình chọn
30/07/2008 zwanezang [vls] phát âm zwanezang -1 bình chọn
30/07/2008 maand [vls] phát âm maand -1 bình chọn
30/07/2008 mand [vls] phát âm mand -1 bình chọn
30/07/2008 erg [vls] phát âm erg 0 bình chọn
30/07/2008 Eddy Merckx [vls] phát âm Eddy Merckx 0 bình chọn
30/07/2008 embrayage [vls] phát âm embrayage 0 bình chọn
30/07/2008 embrayeren [vls] phát âm embrayeren 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Bỉ

Liên hệ haloewie


Thống kê thành viên

Phát âm: 77 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 46

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 13.134


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.095

Vị thứ theo phát âm: 2.924