Những từ đã phát âm của haloewie trong Forvo Trang 2.

Thành viên: haloewie Đăng ký phát âm của haloewie

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/07/2008 Sinksenfoor [vls] phát âm Sinksenfoor bình chọn
30/07/2008 Vlaams [vls] phát âm Vlaams bình chọn
30/07/2008 gasthuis [vls] phát âm gasthuis bình chọn
30/07/2008 goesting [vls] phát âm goesting 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
30/07/2008 chambrang [vls] phát âm chambrang bình chọn
30/07/2008 nonkel [vls] phát âm nonkel bình chọn
30/07/2008 trottinet [vls] phát âm trottinet bình chọn
30/07/2008 puit [vls] phát âm puit bình chọn
30/07/2008 pierewiet [vls] phát âm pierewiet bình chọn
30/07/2008 foor [vls] phát âm foor bình chọn
30/07/2008 tapis-plein [vls] phát âm tapis-plein bình chọn
30/07/2008 smoutebol [vls] phát âm smoutebol bình chọn
30/07/2008 solden [vls] phát âm solden bình chọn
30/07/2008 pinken [vls] phát âm pinken bình chọn
30/07/2008 moeke [vls] phát âm moeke bình chọn
30/07/2008 kozijn [vls] phát âm kozijn bình chọn
30/07/2008 bompa [vls] phát âm bompa bình chọn
30/07/2008 bomma [vls] phát âm bomma bình chọn
30/07/2008 beenhouwer [vls] phát âm beenhouwer bình chọn
30/07/2008 freinen [vls] phát âm freinen bình chọn
30/07/2008 frein [vls] phát âm frein bình chọn
30/07/2008 pinker [vls] phát âm pinker bình chọn
30/07/2008 apsjaar [nl] phát âm apsjaar bình chọn
30/07/2008 killig [nl] phát âm killig -1 bình chọn
30/07/2008 glattig [nl] phát âm glattig bình chọn
30/07/2008 kremerslatijn [vls] phát âm kremerslatijn bình chọn
30/07/2008 te neuste week [nl] phát âm te neuste week bình chọn
30/07/2008 schab [nl] phát âm schab bình chọn
30/07/2008 rijchel [nl] phát âm rijchel bình chọn
30/07/2008 ambetant [vls] phát âm ambetant -1 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Bỉ

Web: http://www.a-woorden.be

Liên hệ haloewie


Thống kê thành viên

Phát âm: 77 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 46

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 10.912


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.890

Vị thứ theo phát âm: 2.602