Những từ đã phát âm của hatshepsut trong Forvo

Thành viên: hatshepsut Đăng ký phát âm của hatshepsut

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/07/2013 வானிலை [ta] phát âm வானிலை 0 bình chọn
18/07/2013 வானியல் [ta] phát âm வானியல் 0 bình chọn
18/07/2013 வானம் [ta] phát âm வானம் 0 bình chọn
18/07/2013 தொலைநோக்கி [ta] phát âm தொலைநோக்கி 0 bình chọn
18/07/2013 நிலநேர்க்கோடு [ta] phát âm நிலநேர்க்கோடு 0 bình chọn
18/07/2013 மாரிகாலம் [ta] phát âm மாரிகாலம் 0 bình chọn
18/07/2013 சூறாவளி [ta] phát âm சூறாவளி 0 bình chọn
18/07/2013 நிலப்படம் [ta] phát âm நிலப்படம் 0 bình chọn
18/07/2013 எரிமலை [ta] phát âm எரிமலை 0 bình chọn
18/07/2013 அடர்த்தி [ta] phát âm அடர்த்தி 0 bình chọn
11/06/2012 இருட்டு [ta] phát âm இருட்டு 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/06/2012 списък [bg] phát âm списък 0 bình chọn
08/06/2012 கழுத்து வலி [ta] phát âm கழுத்து வலி 0 bình chọn
08/06/2012 எப்பாடு [ta] phát âm எப்பாடு 0 bình chọn
30/05/2012 கிடா [ta] phát âm கிடா 0 bình chọn
30/05/2012 தோசை [ta] phát âm தோசை 0 bình chọn
30/05/2012 நாங்கள் [ta] phát âm நாங்கள் 0 bình chọn
30/05/2012 பெயர் [ta] phát âm பெயர் 0 bình chọn
19/05/2012 கணக்கு [ta] phát âm கணக்கு 0 bình chọn
19/05/2012 சோழ நாடு [ta] phát âm சோழ நாடு 0 bình chọn
19/05/2012 தேனீ [ta] phát âm தேனீ 0 bình chọn
19/05/2012 vadam [ta] phát âm vadam 0 bình chọn
19/05/2012 காட்டாடு [ta] phát âm காட்டாடு 0 bình chọn
19/05/2012 குடலை [ta] phát âm குடலை 0 bình chọn
19/05/2012 குலவை [ta] phát âm குலவை 0 bình chọn
19/05/2012 கும்பம் [ta] phát âm கும்பம் 0 bình chọn
19/05/2012 குல்லா [ta] phát âm குல்லா 0 bình chọn
19/05/2012 குடல் [ta] phát âm குடல் 0 bình chọn
19/05/2012 ஒற்று [ta] phát âm ஒற்று 0 bình chọn
19/05/2012 கழுதை [ta] phát âm கழுதை 0 bình chọn
1 2 3 4 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ hatshepsut


Thống kê thành viên

Phát âm: 97 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 6

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 5.612


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 7.767

Vị thứ theo phát âm: 2.133