Những từ đã phát âm của heidhinn trong Forvo

Thành viên: heidhinn Đăng ký phát âm của heidhinn

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/10/2012 Château-Rouge [fr] phát âm Château-Rouge bình chọn
28/10/2012 signaux [fr] phát âm signaux 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
28/10/2012 controversé [fr] phát âm controversé bình chọn
28/10/2012 salut [fr] phát âm salut bình chọn
28/10/2012 Alfred et Horace [fr] phát âm Alfred et Horace bình chọn
28/10/2012 riche en variantes [fr] phát âm riche en variantes bình chọn
28/10/2012 Brunoff [fr] phát âm Brunoff bình chọn
28/10/2012 Prolongeau [fr] phát âm Prolongeau bình chọn
28/10/2012 imprécise [fr] phát âm imprécise bình chọn
28/10/2012 stagnent [fr] phát âm stagnent bình chọn
28/10/2012 vestimentaire [fr] phát âm vestimentaire bình chọn
28/10/2012 vicissitude [fr] phát âm vicissitude bình chọn
28/10/2012 planant [fr] phát âm planant bình chọn
28/10/2012 cousu [fr] phát âm cousu bình chọn
28/10/2012 Decaure [fr] phát âm Decaure bình chọn
28/10/2012 bourbier [fr] phát âm bourbier bình chọn
28/10/2012 pinière [fr] phát âm pinière bình chọn
28/10/2012 égrainer [fr] phát âm égrainer bình chọn
28/10/2012 bénéfices [fr] phát âm bénéfices bình chọn
28/10/2012 rondouillard [fr] phát âm rondouillard bình chọn
28/10/2012 se démonter [fr] phát âm se démonter bình chọn
28/10/2012 fripé [fr] phát âm fripé bình chọn
28/10/2012 bâche [fr] phát âm bâche bình chọn
28/10/2012 pommé [fr] phát âm pommé bình chọn
28/10/2012 menuisier en meubles [fr] phát âm menuisier en meubles bình chọn
28/10/2012 démoder [fr] phát âm démoder bình chọn
27/10/2012 la foule [fr] phát âm la foule bình chọn
27/10/2012 espagnolette [fr] phát âm espagnolette bình chọn
27/10/2012 s'intitule [fr] phát âm s'intitule bình chọn
27/10/2012 malgré ça [fr] phát âm malgré ça bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Web: http://www.nordic-life.org/nmh/

Liên hệ heidhinn


Thống kê thành viên

Phát âm: 51 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 0

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 3.830


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: n/a

Vị thứ theo phát âm: 3.598