Thành viên:

helenhiccup

Đăng ký phát âm của helenhiccup

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/02/2014 ceremony [en] phát âm ceremony 0 bình chọn
09/02/2014 says [en] phát âm says 1 bình chọn
09/02/2014 vehicle [en] phát âm vehicle 1 bình chọn
09/02/2014 listen [en] phát âm listen -1 bình chọn
09/02/2014 legal [en] phát âm legal 2 bình chọn
09/02/2014 label [en] phát âm label 0 bình chọn
09/02/2014 hour [en] phát âm hour 2 bình chọn
09/02/2014 gel [en] phát âm gel 0 bình chọn
09/02/2014 gear [en] phát âm gear 0 bình chọn
09/02/2014 federal [en] phát âm federal 0 bình chọn
09/02/2014 elite [en] phát âm elite 1 bình chọn
09/02/2014 debt [en] phát âm debt 1 bình chọn
09/02/2014 climb [en] phát âm climb 1 bình chọn
09/02/2014 circuit [en] phát âm circuit 2 bình chọn
09/02/2014 Massachusetts [en] phát âm Massachusetts 0 bình chọn
09/02/2014 Salem [en] phát âm Salem 0 bình chọn
09/02/2014 architect [en] phát âm architect 0 bình chọn
09/02/2014 calcium [en] phát âm calcium 0 bình chọn
09/02/2014 pomade [en] phát âm pomade 0 bình chọn
09/02/2014 caffeine [en] phát âm caffeine 0 bình chọn
09/02/2014 culture [en] phát âm culture 0 bình chọn
09/02/2014 characteristic [en] phát âm characteristic 1 bình chọn
09/02/2014 utensil [en] phát âm utensil 0 bình chọn
09/02/2014 news [en] phát âm news 1 bình chọn
09/02/2014 whole [en] phát âm whole 3 bình chọn
09/02/2014 stigmata [en] phát âm stigmata 0 bình chọn
09/02/2014 cleanliness [en] phát âm cleanliness 1 bình chọn
09/02/2014 potato [en] phát âm potato 2 bình chọn
09/02/2014 tomato [en] phát âm tomato 0 bình chọn
09/02/2014 vitamin [en] phát âm vitamin 0 bình chọn