Những từ đã phát âm của hendialys trong Forvo Trang 2.

Thành viên: hendialys Đăng ký phát âm của hendialys

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
24/04/2011 Pupillin [fr] phát âm Pupillin 0 bình chọn
24/04/2011 abbaye [fr] phát âm abbaye 0 bình chọn
24/04/2011 Germer-de-Fly [fr] phát âm Germer-de-Fly 0 bình chọn
24/04/2011 Thomas Piketty [fr] phát âm Thomas Piketty 0 bình chọn
24/04/2011 Signargues [fr] phát âm Signargues 0 bình chọn
24/04/2011 lanval [fr] phát âm lanval 0 bình chọn
24/04/2011 Cahen [fr] phát âm Cahen 0 bình chọn
24/04/2011 rocuant [fr] phát âm rocuant 0 bình chọn
24/04/2011 luze [fr] phát âm luze 0 bình chọn
24/04/2011 dynare [fr] phát âm dynare 0 bình chọn
24/04/2011 Queyras [fr] phát âm Queyras 0 bình chọn
24/04/2011 Aphrodis [fr] phát âm Aphrodis 0 bình chọn
24/04/2011 Bruguiere de Sorsum [fr] phát âm Bruguiere de Sorsum 0 bình chọn
24/04/2011 Miami [fr] phát âm Miami 0 bình chọn
24/04/2011 État de New York [fr] phát âm État de New York 0 bình chọn
24/04/2011 Les Trois Mousquetaires [fr] phát âm Les Trois Mousquetaires 0 bình chọn
24/04/2011 Jamais deux sans trois [fr] phát âm Jamais deux sans trois 0 bình chọn
24/04/2011 Les Trois Vallées [fr] phát âm Les Trois Vallées 0 bình chọn
24/04/2011 ménage à trois [fr] phát âm ménage à trois 1 bình chọn
24/04/2011 un [fr] phát âm un 1 bình chọn
24/04/2011 dukan [fr] phát âm dukan 0 bình chọn
24/04/2011 Nicolas Sarkozy [fr] phát âm Nicolas Sarkozy 0 bình chọn
24/04/2011 Louis XIV [fr] phát âm Louis XIV 0 bình chọn
24/04/2011 exécuter [fr] phát âm exécuter 0 bình chọn
24/04/2011 fromage [fr] phát âm fromage 0 bình chọn
24/04/2011 ciseaux [fr] phát âm ciseaux 0 bình chọn
24/04/2011 pintade [fr] phát âm pintade 0 bình chọn
24/04/2011 lieu [fr] phát âm lieu 0 bình chọn
24/04/2011 fauteuil [fr] phát âm fauteuil 1 bình chọn
24/04/2011 archiduchesse [fr] phát âm archiduchesse 0 bình chọn

Thông tin thành viên

I'm 18 and I live next to Lourdes, France. My southern accent is very soft.
I also speak English and Spanish and I'm studying Russian.

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ hendialys


Thống kê thành viên

Phát âm: 194 (3 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 14

Bình chọn: 13 bình chọn

Số lần xem trang: 20.625


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.605

Vị thứ theo phát âm: 1.283