Những từ đã phát âm của heslop01 trong Forvo

Thành viên: heslop01 Đăng ký phát âm của heslop01

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
05/09/2013 capitulo [es] phát âm capitulo 0 bình chọn
05/09/2013 cholera [en] phát âm cholera 0 bình chọn
05/09/2013 medicalisation [en] phát âm medicalisation 0 bình chọn
05/09/2013 bruised [en] phát âm bruised 0 bình chọn
18/04/2013 aspherical [en] phát âm aspherical 0 bình chọn
18/04/2013 externus [en] phát âm externus 0 bình chọn
18/04/2013 envelope [en] phát âm envelope 0 bình chọn
25/11/2012 notando [es] phát âm notando 0 bình chọn
25/11/2012 anotada [es] phát âm anotada 0 bình chọn
25/11/2012 flotado [es] phát âm flotado 0 bình chọn
25/11/2012 Wedding Band [en] phát âm Wedding Band -1 bình chọn
21/11/2012 impressively [en] phát âm impressively 0 bình chọn
18/11/2012 hjem [no] phát âm hjem 0 bình chọn
18/11/2012 sju [no] phát âm sju 0 bình chọn
22/07/2012 Bea [en] phát âm Bea 0 bình chọn
22/07/2012 trouser [en] phát âm trouser 0 bình chọn
22/07/2012 carers [en] phát âm carers 0 bình chọn
22/07/2012 birdcage [en] phát âm birdcage 0 bình chọn
18/06/2012 yoghurt [en] phát âm yoghurt -1 bình chọn
18/06/2012 advertisement [en] phát âm advertisement -2 bình chọn
18/06/2012 ghastly [en] phát âm ghastly 0 bình chọn
08/06/2012 Jarryd [en] phát âm Jarryd 0 bình chọn
08/06/2012 candy floss [en] phát âm candy floss 0 bình chọn
08/06/2012 1990s [en] phát âm 1990s 0 bình chọn
08/06/2012 keynote [en] phát âm keynote 0 bình chọn
08/06/2012 alberquerque [en] phát âm alberquerque 0 bình chọn
08/06/2012 resumption [en] phát âm resumption 0 bình chọn
08/06/2012 antárticos [es] phát âm antárticos 0 bình chọn
08/06/2012 inmigrado [es] phát âm inmigrado 0 bình chọn
08/06/2012 can opener [en] phát âm can opener -2 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ heslop01


Thống kê thành viên

Phát âm: 37 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 5

Bình chọn: 2 bình chọn

Số lần xem trang: 6.978


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 8.641

Vị thứ theo phát âm: 5.147