Những từ đã phát âm của hibbadivaz trong Forvo

Thành viên: hibbadivaz Đăng ký phát âm của hibbadivaz

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
18/07/2010 sunk [en] phát âm sunk bình chọn
18/07/2010 Arabic [en] phát âm Arabic bình chọn
18/07/2010 USA [en] phát âm USA -1 bình chọn
18/07/2010 chuffed [en] phát âm chuffed bình chọn
18/07/2010 italian [en] phát âm italian 3 bình chọn
18/07/2010 cat [en] phát âm cat 4 bình chọn
18/07/2010 Usher [en] phát âm Usher 1 bình chọn
18/07/2010 man [en] phát âm man 1 bình chọn
18/07/2010 sexist [en] phát âm sexist bình chọn
18/07/2010 blood is thicker than water [en] phát âm blood is thicker than water 1 bình chọn
18/07/2010 twat [en] phát âm twat 0 bình chọn
18/07/2010 chav [en] phát âm chav 2 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/07/2010 boffin [en] phát âm boffin bình chọn
18/07/2010 Birmingham [en] phát âm Birmingham -2 bình chọn
18/07/2010 Manchester United [en] phát âm Manchester United bình chọn
18/07/2010 United Kingdom [en] phát âm United Kingdom bình chọn
18/07/2010 appealing [en] phát âm appealing 0 bình chọn
18/07/2010 cute [en] phát âm cute 5 bình chọn
18/07/2010 OMG [en] phát âm OMG 3 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/07/2010 sex [en] phát âm sex 2 bình chọn
18/07/2010 Mariah Carey [en] phát âm Mariah Carey bình chọn
18/07/2010 Star Trek [en] phát âm Star Trek 0 bình chọn
18/07/2010 Linguist [en] phát âm Linguist bình chọn
18/07/2010 hibba [ar] phát âm hibba bình chọn
18/07/2010 education [en] phát âm education 7 bình chọn Phát âm tốt nhất
18/07/2010 chromatogram [en] phát âm chromatogram bình chọn
18/07/2010 beautiful [en] phát âm beautiful -1 bình chọn
18/07/2010 fantastic [en] phát âm fantastic 3 bình chọn
18/07/2010 gorgeous [en] phát âm gorgeous 3 bình chọn
18/07/2010 heart [en] phát âm heart bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nữ

Giọng/nước: Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

Liên hệ hibbadivaz


Thống kê thành viên

Phát âm: 84 (6 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 2

Bình chọn: 32 bình chọn

Số lần xem trang: 13.667


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 16.170

Vị thứ theo phát âm: 2.442