Những từ đã thêm để phát âm của hiroy trong Forvo

Thành viên: hiroy Đăng ký phát âm của hiroy

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Phát âm Thông tin
19/05/2013 生者必滅会者定離 [ja] phát âm 生者必滅会者定離 Của kamakiri2013
20/02/2013 ケセラセラ [ja] phát âm ケセラセラ Của akitomo
20/02/2013 脱毛症 [ja] phát âm 脱毛症 Của kamakiri2013
19/02/2013 横断歩道 [ja] phát âm 横断歩道 Của semcos
07/02/2013 花札 [ja] phát âm 花札 Của biscuit
06/02/2013 指導者 [ja] phát âm 指導者 Của biscuit
02/02/2013 グラム [ja] phát âm グラム Của YourID
02/02/2013 キロメートル [ja] phát âm キロメートル Của YourID
02/02/2013 キログラム [ja] phát âm キログラム Của YourID
06/10/2012 マカロン [ja] phát âm マカロン Của makiya
03/10/2012 ピッツァ [ja] phát âm ピッツァ Của hotori
03/10/2012 ツェツェ蠅 [ja] phát âm ツェツェ蠅 Của lemmone
30/08/2012 学院 [ja] phát âm 学院 Của sakanakun27
28/08/2012 [ja] phát âm 影 Của kazwow
28/08/2012 ボンバーマン [ja] phát âm ボンバーマン Của kazwow

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Brasil

Liên hệ hiroy


Thống kê thành viên

Phát âm: 117 (1 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 15

Bình chọn: 9 bình chọn

Số lần xem trang: 11.112


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 4.470

Vị thứ theo phát âm: 2.038