Những từ đã phát âm của hlodver trong Forvo Trang 2.

Thành viên: hlodver Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của hlodver

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/01/2013 þorsta [is] phát âm þorsta bình chọn
22/01/2013 velkomnir [is] phát âm velkomnir bình chọn
22/01/2013 velkomnar [is] phát âm velkomnar bình chọn
22/01/2013 svörtuloft [is] phát âm svörtuloft bình chọn
22/01/2013 Höskuldsson [is] phát âm Höskuldsson bình chọn
22/01/2013 víkingar [is] phát âm víkingar bình chọn
22/01/2013 Garðaríki [is] phát âm Garðaríki bình chọn
22/01/2013 rusl [is] phát âm rusl bình chọn
22/01/2013 Bjarnarhöfn [is] phát âm Bjarnarhöfn bình chọn
22/01/2013 galli [is] phát âm galli bình chọn
22/01/2013 lampi [is] phát âm lampi bình chọn
22/01/2013 tankur [is] phát âm tankur bình chọn
22/01/2013 verk [is] phát âm verk bình chọn
22/01/2013 augunum [is] phát âm augunum bình chọn
22/01/2013 spyr [is] phát âm spyr bình chọn
22/01/2013 geðveik [is] phát âm geðveik bình chọn
22/01/2013 öfuguggi [is] phát âm öfuguggi bình chọn
22/01/2013 Elín [is] phát âm Elín bình chọn
22/01/2013 snjóflóð [is] phát âm snjóflóð bình chọn
22/01/2013 vonbrigði [is] phát âm vonbrigði bình chọn
22/01/2013 sigurdrífa [is] phát âm sigurdrífa bình chọn
22/01/2013 adamsepli [is] phát âm adamsepli bình chọn
22/01/2013 afstæði [is] phát âm afstæði bình chọn
22/01/2013 afrit [is] phát âm afrit bình chọn
22/01/2013 afturbati [is] phát âm afturbati bình chọn
22/01/2013 agða [is] phát âm agða bình chọn
22/01/2013 akanmál [is] phát âm akanmál bình chọn
22/01/2013 gervir [is] phát âm gervir bình chọn
22/01/2013 írónía [is] phát âm írónía bình chọn
22/01/2013 Taíland [is] phát âm Taíland bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Iceland

Liên hệ hlodver


Thống kê thành viên

Phát âm: 1.583 (398 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 706

Bình chọn: 410 bình chọn

Số lần xem trang: 62.020


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 309

Vị thứ theo phát âm: 174