Những từ đã phát âm của hlodver trong Forvo Trang 3.

Thành viên: hlodver Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của hlodver

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/01/2013 táknið [is] phát âm táknið bình chọn
22/01/2013 auðnin [is] phát âm auðnin bình chọn
22/01/2013 bestu kveðjur [is] phát âm bestu kveðjur bình chọn
22/01/2013 flugstöð [is] phát âm flugstöð bình chọn
22/01/2013 rjómi [is] phát âm rjómi bình chọn
22/01/2013 rjómaís [is] phát âm rjómaís bình chọn
22/01/2013 dagsetningin [is] phát âm dagsetningin bình chọn
22/01/2013 blöðin [is] phát âm blöðin bình chọn
22/01/2013 Kolfinna [is] phát âm Kolfinna bình chọn
22/01/2013 biður [is] phát âm biður bình chọn
22/01/2013 tíkarsonur [is] phát âm tíkarsonur bình chọn
22/01/2013 flugstöðin [is] phát âm flugstöðin bình chọn
22/01/2013 spurning [is] phát âm spurning bình chọn
22/01/2013 kærlega [is] phát âm kærlega bình chọn
22/01/2013 bakaríið [is] phát âm bakaríið bình chọn
22/01/2013 flugvöll [is] phát âm flugvöll bình chọn
22/01/2013 Tómas Tómasson [is] phát âm Tómas Tómasson bình chọn
22/01/2013 Laugardalsvöllur [is] phát âm Laugardalsvöllur bình chọn
22/01/2013 nefnt [is] phát âm nefnt bình chọn
22/01/2013 logn [is] phát âm logn bình chọn
22/01/2013 steinninn [is] phát âm steinninn bình chọn
22/01/2013 fíkn [is] phát âm fíkn bình chọn
22/01/2013 knattspyrnu [is] phát âm knattspyrnu bình chọn
22/01/2013 skýstrokkur [is] phát âm skýstrokkur bình chọn
22/01/2013 hvirfilbylur [is] phát âm hvirfilbylur bình chọn
22/01/2013 Árbæjarsafn [is] phát âm Árbæjarsafn bình chọn
22/01/2013 býsna [is] phát âm býsna bình chọn
22/01/2013 blessuð [is] phát âm blessuð bình chọn
22/01/2013 hræsvelgur [is] phát âm hræsvelgur bình chọn
22/01/2013 Sveinbjörn Beinteinsson [is] phát âm Sveinbjörn Beinteinsson bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Iceland

Liên hệ hlodver


Thống kê thành viên

Phát âm: 1.583 (398 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 706

Bình chọn: 410 bình chọn

Số lần xem trang: 62.328


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 310

Vị thứ theo phát âm: 174