Những từ đã phát âm của hlodver trong Forvo Trang 4.

Thành viên: hlodver Biên tập viên Forvo Đăng ký phát âm của hlodver

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
22/01/2013 ætlar [is] phát âm ætlar 0 bình chọn
22/01/2013 kraftaverk [is] phát âm kraftaverk 0 bình chọn
22/01/2013 margt [is] phát âm margt 0 bình chọn
22/01/2013 fuglahræða [is] phát âm fuglahræða 0 bình chọn
22/01/2013 Þórbergsdóttir [is] phát âm Þórbergsdóttir 0 bình chọn
22/01/2013 Eiðsdóttir [is] phát âm Eiðsdóttir 0 bình chọn
22/01/2013 Úlfhéðnar [is] phát âm Úlfhéðnar 0 bình chọn
22/01/2013 Dagbjört [is] phát âm Dagbjört 0 bình chọn
22/01/2013 hamin [is] phát âm hamin 0 bình chọn
22/01/2013 Galdrasýning á Ströndum [is] phát âm Galdrasýning á Ströndum 0 bình chọn
02/10/2011 niðurstaða [is] phát âm niðurstaða 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 afslöppun [is] phát âm afslöppun 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 verkefni [is] phát âm verkefni 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 logi [is] phát âm logi 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 lóa [is] phát âm lóa 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 þröstur [is] phát âm þröstur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 gaukur [is] phát âm gaukur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 litningur [is] phát âm litningur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 leðurblaka [is] phát âm leðurblaka 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 lítillækkun [is] phát âm lítillækkun 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 lýðræði [is] phát âm lýðræði 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 afþreying [is] phát âm afþreying 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 einbúi [is] phát âm einbúi 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 granni [is] phát âm granni 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 lærisveinn [is] phát âm lærisveinn 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 klaustur [is] phát âm klaustur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 lénska [is] phát âm lénska 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 lénskipulag [is] phát âm lénskipulag 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 lærdómur [is] phát âm lærdómur 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
02/10/2011 samþykki [is] phát âm samþykki 1 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Iceland

Liên hệ hlodver


Thống kê thành viên

Phát âm: 1.581 (398 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 706

Bình chọn: 411 bình chọn

Số lần xem trang: 80.567


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 336

Vị thứ theo phát âm: 197