Những từ đã phát âm của hrk_kato trong Forvo

Thành viên: hrk_kato Đăng ký phát âm của hrk_kato

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
09/03/2011 ばったもん [ja] phát âm ばったもん bình chọn
09/03/2011 バッタ [ja] phát âm バッタ bình chọn
09/03/2011 [ja] phát âm 蛙 bình chọn
09/03/2011 [ja] phát âm 蛇 bình chọn
09/03/2011 カマキリ [ja] phát âm カマキリ -1 bình chọn
09/03/2011 カナブン [ja] phát âm カナブン bình chọn
09/03/2011 カタツムリ [ja] phát âm カタツムリ bình chọn
09/03/2011 煎餅 [ja] phát âm 煎餅 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/03/2011 お芋さん [ja] phát âm お芋さん bình chọn
08/03/2011 飴ちゃん [ja] phát âm 飴ちゃん bình chọn
08/03/2011 あめ(飴) [ja] phát âm あめ(飴) bình chọn
08/03/2011 ビタミンE [ja] phát âm ビタミンE bình chọn
08/03/2011 ビタミンA [ja] phát âm ビタミンA bình chọn
08/03/2011 ビタミンD [ja] phát âm ビタミンD bình chọn
08/03/2011 ビタミンB [ja] phát âm ビタミンB bình chọn
08/03/2011 ビタミンC [ja] phát âm ビタミンC bình chọn
08/03/2011 ビタミン剤 [ja] phát âm ビタミン剤 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
08/03/2011 ビタミン [ja] phát âm ビタミン bình chọn
08/03/2011 ヘッドホン [ja] phát âm ヘッドホン bình chọn
08/03/2011 ひっしのぱっち [ja] phát âm ひっしのぱっち bình chọn
02/03/2011 島根 (Shimane) [ja] phát âm 島根 (Shimane) bình chọn
28/02/2011 Nakagyo [ja] phát âm Nakagyo bình chọn
28/02/2011 Kamigyo [ja] phát âm Kamigyo bình chọn
24/02/2011 ガスボンベ [ja] phát âm ガスボンベ bình chọn
24/02/2011 卵ボーロ [ja] phát âm 卵ボーロ bình chọn
24/02/2011 葺合 [ja] phát âm 葺合 bình chọn
24/02/2011 港島 [ja] phát âm 港島 bình chọn
24/02/2011 三宮 [ja] phát âm 三宮 bình chọn
24/02/2011 クロマチン [ja] phát âm クロマチン bình chọn
24/02/2011 青虫 [ja] phát âm 青虫 1 bình chọn Phát âm tốt nhất

Thông tin thành viên

関西弁、神戸 (Kansai, Kobe)

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Nhật Bản

Liên hệ hrk_kato


Thống kê thành viên

Phát âm: 52 (7 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 29

Bình chọn: 8 bình chọn

Số lần xem trang: 5.857


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 2.596

Vị thứ theo phát âm: 3.565