Những từ đã phát âm của idmaldo1985 trong Forvo

Thành viên: idmaldo1985 Đăng ký phát âm của idmaldo1985

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
30/05/2013 BBC Radiophonic Workshop [en] phát âm BBC Radiophonic Workshop 0 bình chọn
30/05/2013 caramelly [en] phát âm caramelly 0 bình chọn
05/05/2013 agile [en] phát âm agile 0 bình chọn
05/05/2013 hostile [en] phát âm hostile 0 bình chọn
05/05/2013 infantile [en] phát âm infantile 0 bình chọn
15/02/2013 San Francisco [en] phát âm San Francisco -1 bình chọn
15/02/2013 NBC [en] phát âm NBC -1 bình chọn
15/02/2013 carbon cycle [en] phát âm carbon cycle 0 bình chọn
15/02/2013 route [en] phát âm route 0 bình chọn
11/01/2013 CBS-Talkshow [en] phát âm CBS-Talkshow 0 bình chọn
11/01/2013 Streptocarpus [en] phát âm Streptocarpus 0 bình chọn
11/01/2013 Avril [en] phát âm Avril 0 bình chọn
11/01/2013 Hampshire [en] phát âm Hampshire 0 bình chọn
10/01/2013 Rabid [en] phát âm Rabid 0 bình chọn
10/01/2013 Mario [en] phát âm Mario 0 bình chọn
10/01/2013 Sonic the Hedgehog [en] phát âm Sonic the Hedgehog 0 bình chọn
10/01/2013 muthoot [en] phát âm muthoot 0 bình chọn
10/01/2013 buttball [en] phát âm buttball 0 bình chọn
10/01/2013 Kenen Flaglar [en] phát âm Kenen Flaglar 0 bình chọn
10/01/2013 Terry Callier [en] phát âm Terry Callier 0 bình chọn
10/01/2013 belmopan [en] phát âm belmopan 0 bình chọn
10/01/2013 Marcel Broodthaers [en] phát âm Marcel Broodthaers 0 bình chọn
10/01/2013 Wikipedia [en] phát âm Wikipedia 0 bình chọn
10/01/2013 antidisestablishmentarianism [en] phát âm antidisestablishmentarianism -1 bình chọn
10/01/2013 Nutter Butter [en] phát âm Nutter Butter 0 bình chọn
10/01/2013 novelty [en] phát âm novelty 0 bình chọn
10/01/2013 Los Angeles [en] phát âm Los Angeles -1 bình chọn
10/01/2013 geotectonics [en] phát âm geotectonics 0 bình chọn
10/01/2013 antisemitism [en] phát âm antisemitism 0 bình chọn
10/01/2013 caramelize [en] phát âm caramelize 0 bình chọn

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Hoa Kỳ

Liên hệ idmaldo1985


Thống kê thành viên

Phát âm: 38

Từ đã thêm: 3

Bình chọn: 1 bình chọn

Số lần xem trang: 5.931


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 12.742

Vị thứ theo phát âm: 5.065