Những từ đã phát âm của ikbenvlug trong Forvo

Thành viên: ikbenvlug Đăng ký phát âm của ikbenvlug

Xem thông tin và từ của thành viên.

Ngày Từ Nghe Bình chọn
08/09/2010 Grandgousier [fr] phát âm Grandgousier bình chọn
08/09/2010 grangousier [fr] phát âm grangousier bình chọn
31/08/2010 herboriste [fr] phát âm herboriste bình chọn
31/08/2010 poète [fr] phát âm poète bình chọn
31/08/2010 gigantesques [fr] phát âm gigantesques bình chọn
31/08/2010 géographiques [fr] phát âm géographiques bình chọn
31/08/2010 métamorphoses [fr] phát âm métamorphoses bình chọn
31/08/2010 performances [fr] phát âm performances bình chọn
31/08/2010 popotin [fr] phát âm popotin 1 bình chọn Phát âm tốt nhất
31/08/2010 pneumatiques [fr] phát âm pneumatiques bình chọn
31/08/2010 plastiques [fr] phát âm plastiques bình chọn
18/03/2010 stoïcien [fr] phát âm stoïcien bình chọn
18/03/2010 arsouille [fr] phát âm arsouille bình chọn
18/03/2010 pitoyable [fr] phát âm pitoyable bình chọn
18/03/2010 macchabée [fr] phát âm macchabée bình chọn
18/03/2010 nymphette [fr] phát âm nymphette bình chọn
18/03/2010 mamours [fr] phát âm mamours bình chọn
18/03/2010 épluchure [fr] phát âm épluchure bình chọn
18/03/2010 titiller [fr] phát âm titiller bình chọn
18/03/2010 écrabouiller [fr] phát âm écrabouiller bình chọn
18/03/2010 enchifrener [fr] phát âm enchifrener bình chọn
18/03/2010 esbaudir [fr] phát âm esbaudir bình chọn
18/03/2010 calvitie [fr] phát âm calvitie bình chọn
18/03/2010 fenaison [fr] phát âm fenaison bình chọn
18/03/2010 pifomètre [fr] phát âm pifomètre bình chọn
18/03/2010 bouillasse [fr] phát âm bouillasse bình chọn
18/03/2010 roucoulade [fr] phát âm roucoulade bình chọn
18/03/2010 pébroque [fr] phát âm pébroque bình chọn
18/03/2010 dépiauter [fr] phát âm dépiauter bình chọn
18/03/2010 ensorceler [fr] phát âm ensorceler bình chọn
1 2 3 4 Tiếp

Thông tin thành viên

Giới tính: Nam

Giọng/nước: Pháp

Liên hệ ikbenvlug


Thống kê thành viên

Phát âm: 117 (4 Phát âm tốt nhất)

Từ đã thêm: 42

Bình chọn: 4 bình chọn

Số lần xem trang: 7.234


Xếp hạng hành viên

Vị thứ theo từ đã thêm: 1.986

Vị thứ theo phát âm: 1.811