Thành viên:

incazzata

Đăng ký phát âm của incazzata

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Nghe Bình chọn
14/05/2016 gamine [en] phát âm gamine 0 bình chọn
14/05/2016 bon ton [en] phát âm bon ton 0 bình chọn
14/05/2016 orthogenesis [en] phát âm orthogenesis 0 bình chọn
14/05/2016 obviates [en] phát âm obviates 1 bình chọn
14/05/2016 prosector [en] phát âm prosector 0 bình chọn
14/05/2016 arrogates [en] phát âm arrogates 1 bình chọn
14/05/2016 hylotheism [en] phát âm hylotheism 0 bình chọn
14/05/2016 kiang [en] phát âm kiang 0 bình chọn
14/05/2016 defunctionalization [en] phát âm defunctionalization 0 bình chọn
14/05/2016 evening out [en] phát âm evening out 0 bình chọn
14/05/2016 religionists [en] phát âm religionists 0 bình chọn
14/05/2016 Say Yay! [en] phát âm Say Yay! 1 bình chọn
14/05/2016 Sound of silence [en] phát âm Sound of silence 0 bình chọn
14/05/2016 Falling stars [en] phát âm Falling stars 0 bình chọn
14/05/2016 black out [en] phát âm black out 0 bình chọn
14/05/2016 severance pay [en] phát âm severance pay 0 bình chọn
14/05/2016 foreclosure [en] phát âm foreclosure 0 bình chọn
14/05/2016 nothing doing [en] phát âm nothing doing 1 bình chọn
14/05/2016 where've [en] phát âm where've 0 bình chọn
14/05/2016 graduate [en] phát âm graduate 1 bình chọn
14/05/2016 endorse [en] phát âm endorse 1 bình chọn
14/05/2016 flunk [en] phát âm flunk 0 bình chọn
14/05/2016 blip [en] phát âm blip 0 bình chọn
14/05/2016 adelgids [en] phát âm adelgids 0 bình chọn
14/05/2016 cineol [en] phát âm cineol 0 bình chọn
14/05/2016 crinose [en] phát âm crinose 0 bình chọn
14/05/2016 lyncean [en] phát âm lyncean 0 bình chọn
14/05/2016 rabbanim [en] phát âm rabbanim 0 bình chọn
14/05/2016 weariness [en] phát âm weariness 1 bình chọn
14/05/2016 abuse [en] phát âm abuse 0 bình chọn